cargo deck

cargo deck

The crew loads crates onto the cargo deck of the ship.

Định nghĩa

Danh từ: boong hàng hóakhông gian trên tàu thủy hoặc máy bay dùng để chứa lưu trữ hàng hóa.

dụ sử dụng
  • (Boong hàng hóa của con tàu chật kín các container.)
  • (Chúng ta cần cố định các thùng hàng trên boong hàng hóa trước khi cất cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on the cargo deck": trên boong hàng hóa.

    • All equipment must be stored on the cargo deck. (Tất cả thiết bị phải được cất giữ trên boong hàng hóa.)
  • "cargo deck capacity": sức chứa của boong hàng hóa.

    • The cargo deck capacity of this aircraft is 20 tons. (Sức chứa của boong hàng hóa trên máy bay này 20 tấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Cargo hold (n): hầm hàng (thường dùng cho tàu thủy).
    • The cargo hold is located below the deck. (Hầm hàng nằm bên dưới boong.)
  • Deck (n): boong tàu (không chỉ riêng hàng hóa).
    • The passengers walked on the main deck. (Hành khách đi bộ trên boong chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Storage area: khu vực lưu trữ.
  • Freight deck: boong hàng hóa (thường dùng trong hàng không).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "cargo deck", nhưng có thể kết hợp với động từ: - Load onto the cargo deck: chất hàng lên boong hàng hóa. - Workers loaded the cargo onto the cargo deck. (Công nhân chất hàng lên boong hàng hóa.) - Unload from the cargo deck: dỡ hàng khỏi boong hàng hóa. - The crew unloaded the supplies from the cargo deck. (Phi hành đoàn dỡ vật khỏi boong hàng hóa.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "cargo deck".