cargo helicopter
Danh từ: Máy bay trực thăng chở hàng. Đây là một loại trực thăng được thiết kế chuyên dụng để vận chuyển hàng hóa thay vì chở người. "Cargo helicopter" thường có khoang chứa lớn hoặc khả năng treo hàng bên ngoài, phục vụ cho các nhiệm vụ quân sự, cứu trợ, hoặc xây dựng.
- (Quân đội đã sử dụng một máy bay trực thăng chở hàng để giao tiếp tế cho ngôi làng hẻo lánh.)
- (Một máy bay trực thăng chở hàng có thể chở thiết bị nặng đến những khu vực không có đường xá.)
"Heavy-lift cargo helicopter": máy bay trực thăng chở hàng hạng nặng, loại có khả năng nâng tải trọng rất lớn.
- The heavy-lift cargo helicopter lifted a container weighing 20 tons. (Máy bay trực thăng chở hàng hạng nặng đã nâng một container nặng 20 tấn.)
"Cargo helicopter sling load": tải trọng treo bên ngoài của máy bay trực thăng chở hàng.
- The cargo helicopter transported a vehicle using a sling load. (Máy bay trực thăng chở hàng đã vận chuyển một chiếc xe bằng cách treo bên ngoài.)
Cargo (n): hàng hóa.
- The cargo was loaded onto the ship. (Hàng hóa đã được chất lên tàu.)
Helicopter (n): máy bay trực thăng.
- The helicopter landed on the rooftop. (Máy bay trực thăng đã hạ cánh trên sân thượng.)
- Freight helicopter: máy bay trực thăng chở hàng (từ đồng nghĩa phổ biến, nhấn mạnh khía cạnh vận tải thương mại).
- Transport helicopter: máy bay trực thăng vận tải (có thể chở cả người và hàng, nhưng thường dùng cho hàng hóa).
Không có cụm động từ trực tiếp với "cargo helicopter", nhưng có thể kết hợp: - Load up a cargo helicopter: chất hàng lên máy bay trực thăng chở hàng. - They loaded up the cargo helicopter with medical supplies. (Họ chất hàng tiếp tế y tế lên máy bay trực thăng chở hàng.)
- Fly a cargo helicopter: lái máy bay trực thăng chở hàng.
- He flew a cargo helicopter over the disaster zone. (Anh ấy lái máy bay trực thăng chở hàng qua vùng thảm họa.)
Không có thành ngữ phổ biến với "cargo helicopter", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh: - "As slow as a cargo helicopter": chậm như máy bay trực thăng chở hàng (mang tính phóng đại, chỉ sự chậm chạp). - The delivery service is as slow as a cargo helicopter in bad weather. (Dịch vụ giao hàng chậm như máy bay trực thăng chở hàng trong thời tiết xấu.)