cargo ships

cargo ships

Cargo ships carry containers across the ocean.

Định nghĩa

Danh từ số nhiều: Tàu chở hàng, tàu hàng. "Cargo ships" những con tàu lớn được thiết kế chuyên dụng để vận chuyển hàng hóa (cargo) qua đường biển. Chúng khác với tàu chở khách (passenger ships) ở chỗ khoang chứa được tối ưu hóa để chứa hàng hóa thay vì người.

dụ sử dụng
  • (Tàu chở hàng chuyên chở hàng hóa như thực phẩm, thiết bị điện tử ô tô qua các đại dương.)
  • (Cảng rất nhộn nhịp với nhiều tàu chở hàng đang dỡ container.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cargo ships" thường được dùng trong ngữ cảnh thương mại quốc tế logistics, chỉ phương tiện vận tải biển chuyên chở hàng hóa số lượng lớn.
    • The global economy depends heavily on the efficiency of cargo ships. (Nền kinh tế toàn cầu phụ thuộc rất nhiều vào hiệu quả của tàu chở hàng.)
  • "Cargo ships" có thể phân loại theo loại hàng hóa chuyên chở, như tàu container (container ships), tàu chở dầu (oil tankers), hoặc tàu chở hàng rời (bulk carriers).
    • Container ships are a common type of cargo ships used for boxed goods. (Tàu container một loại tàu chở hàng phổ biến dùng cho hàng hóa đóng thùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Cargo ship (danh từ số ít): Một con tàu chở hàng.
    • This cargo ship is heading to Singapore. (Con tàu chở hàng này đang hướng đến Singapore.)
  • Cargo vessel (danh từ): Tàu chở hàng (từ trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản kỹ thuật).
    • The cargo vessel was inspected before departure. (Tàu chở hàng đã được kiểm tra trước khi khởi hành.)
  • Freighter (danh từ): Tàu chở hàng (từ đồng nghĩa, thường dùng cho tàu chở hàng hóa thông thường).
Từ đồng nghĩa
  • Freight ships: Tàu chở hàng (nhấn mạnh vào hàng hóa vận chuyển).
  • Merchant vessels: Tàu thương mại (chỉ chung các tàu dùng trong thương mại, bao gồm tàu chở hàng tàu chở khách).
  • Container ships: Tàu container (một loại tàu chở hàng chuyên chở container).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Load cargo ships: Chất hàng lên tàu chở hàng.
    • Workers are loading cargo ships with boxes of fruit. (Công nhân đang chất hàng lên tàu chở hàng với các thùng trái cây.)
  • Unload cargo ships: Dỡ hàng từ tàu chở hàng.
    • The dockers will unload cargo ships as soon as they dock. (Những người bốc vác sẽ dỡ hàng từ tàu chở hàng ngay khi chúng cập bến.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "cargo ships". Tuy nhiên, cụm từ "by cargo ship" (bằng tàu chở hàng) thường được dùng để chỉ phương thức vận chuyển hàng hóa. - The furniture was sent by cargo ship from China to Vietnam. (Đồ nội thất đã được gửi bằng tàu chở hàng từ Trung Quốc đến Việt Nam.)