carib indian
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người da đỏ Carib: "Carib Indian" chỉ một thành viên của các dân tộc thổ dân châu Mỹ sinh sống ở vùng đông bắc Nam Mỹ và quần đảo Tiểu Antilles.
Ví dụ sử dụng
- (Người da đỏ Carib nổi tiếng với kỹ năng đi biển của họ.)
- (Nhiều người da đỏ Carib đã bị di dời trong thời kỳ thực dân châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Carib Indian culture": văn hóa của người da đỏ Carib.
- The Carib Indian culture includes unique traditions in canoe-building and warfare. (Văn hóa của người da đỏ Carib bao gồm các truyền thống độc đáo trong việc đóng xuồng và chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Carib (n): dạng rút gọn của "Carib Indian", cũng dùng để chỉ người hoặc ngôn ngữ của họ.
- The Carib language is still spoken by some communities. (Ngôn ngữ Carib vẫn được một số cộng đồng sử dụng.)
Caribbean (adj): liên quan đến vùng biển Caribe hoặc các dân tộc Carib.
- The Caribbean islands were originally inhabited by Carib Indians. (Các hòn đảo Caribe ban đầu là nơi sinh sống của người da đỏ Carib.)
Từ đồng nghĩa
- Indigenous Carib: người bản địa Carib.
- Caribbean native: thổ dân vùng Caribe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Carib Indian".
Thành ngữ liên quan
- "Carib Indian" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc nhân chủng học, không có thành ngữ phổ biến.