carillon playing

carillon playing

A musician is carillon playing a festive melody from the bell tower.

Định nghĩa

Danh từ: Chơi chuông carillonhành động chơi một bộ chuông (thường được treo trong tháp), tạo ra âm thanh bằng cách các phím hoặc búa điều khiển các quả chuông.

dụ sử dụng
  • (Chơi chuông carillon đòi hỏi cả kỹ năng âm nhạc lẫn sức mạnh thể chất để điều khiển các búa chuông nặng.)
  • (Lễ hội hàng năm tiết mục chơi chuông carillon từ tháp nhà thờ vào mỗi buổi tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to practice carillon playing": tập luyện chơi chuông carillon.

    • She has been practicing carillon playing for over a decade. ( ấy đã tập luyện chơi chuông carillon hơn một thập kỷ.)
  • "carillon playing technique": kỹ thuật chơi chuông carillon.

    • The carillon playing technique involves using both hands and feet to strike the keys. (Kỹ thuật chơi chuông carillon bao gồm việc sử dụng cả tay chân để các phím.)
Biến thể từ gần giống
  • Carillonneur (danh từ): người chơi chuông carillon.

    • The carillonneur performed a beautiful piece during the concert. (Người chơi chuông carillon đã trình diễn một bản nhạc đẹp trong buổi hòa nhạc.)
  • Carillon (danh từ): bộ chuông (thường treo trong tháp) dùng để chơi nhạc.

    • The carillon in the bell tower has 47 bells. (Bộ chuông carillon trong tháp chuông 47 quả chuông.)
Từ đồng nghĩa
  • Chiming: hành động rung chuông nhẹ nhàng, thường tạo ra âm thanh đều đặn.
  • Bell ringing: hành động rung chuông nói chung, nhưng không nhất thiết phải carillon.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Play through: chơi hết một bản nhạc (trên carillon).

    • The carillonneur played through the entire symphony without a mistake. (Người chơi chuông carillon đã chơi hết toàn bộ bản giao hưởng không mắc lỗi.)
  • Set off: bắt đầu chơi (chuông carillon).

    • The carillonneur set off the bells with a powerful strike. (Người chơi chuông carillon đã bắt đầu chơi các quả chuông bằng một đánh mạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • Ring the changes: thay đổi cách chơi (chuông) để tạo sự đa dạng.
    • The carillonneur knows how to ring the changes to keep the audience engaged. (Người chơi chuông carillon biết cách thay đổi cách chơi để giữ sự chú ý của khán giả.)