carissa grandiflora
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây carissa grandiflora: Một loại cây bụi lớn, phân nhánh dày đặc, có nguồn gốc từ Nam Phi. Cây có gai sáng màu xanh lục, chia làm hai nhánh, và lá bóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The carissa grandiflora is often used as a hedge plant in gardens. (Cây carissa grandiflora thường được dùng làm cây hàng rào trong vườn.)
- The shiny leaves of the carissa grandiflora make it an attractive ornamental shrub. (Những chiếc lá bóng của cây carissa grandiflora khiến nó trở thành một cây bụi trang trí hấp dẫn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be native to carissa grandiflora": có nguồn gốc từ loài cây này.
- This species is native to carissa grandiflora, thriving in South African climates. (Loài này có nguồn gốc từ cây carissa grandiflora, phát triển tốt trong khí hậu Nam Phi.)
Biến thể và từ gần giống
- Carissa (danh từ): Chi thực vật bao gồm carissa grandiflora và các loài cây bụi có gai khác.
- The carissa genus includes several species with edible fruits. (Chi carissa bao gồm nhiều loài có quả ăn được.)
Từ đồng nghĩa
- Natal plum: Tên thông thường của carissa grandiflora, chỉ loài cây này.
- The Natal plum is another name for carissa grandiflora. (Natal plum là tên gọi khác của carissa grandiflora.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan