carjacking
Định nghĩa
Danh từ: Hành vi cướp xe có chủ, đặc biệt là khi xe đang có người ngồi trong đó, thường đi kèm với bạo lực hoặc đe dọa.
Ví dụ sử dụng
- (Cảnh sát đang điều tra một loạt vụ cướp xe có chủ trong thành phố.)
- (Cướp xe có chủ là một tội ác nghiêm trọng thường liên quan đến vũ khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Attempted carjacking": cố gắng cướp xe có chủ nhưng không thành công.
- He was arrested for attempted carjacking. (Anh ta bị bắt vì tội cố gắng cướp xe có chủ.)
"Carjacking victim": nạn nhân của vụ cướp xe có chủ.
- The carjacking victim was unharmed but traumatized. (Nạn nhân vụ cướp xe có chủ không bị thương nhưng bị tổn thương tâm lý.)
Biến thể và từ gần giống
Carjack (động từ): thực hiện hành vi cướp xe có chủ.
- Thieves carjacked a woman at gunpoint. (Bọn trộm đã cướp xe có chủ của một người phụ nữ bằng súng.)
Carjacker (danh từ): kẻ thực hiện hành vi cướp xe có chủ.
- The carjacker was quickly apprehended by police. (Kẻ cướp xe có chủ đã nhanh chóng bị cảnh sát bắt giữ.)
Từ đồng nghĩa
- Vehicle theft: trộm xe (nhưng không nhất thiết có bạo lực hoặc xe có người).
- Auto theft: trộm ô tô (thuật ngữ pháp lý chung).
- Highway robbery: cướp đường cao tốc (nghĩa bóng, chỉ hành vi cướp bóc trên đường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Carjack someone: cướp xe của ai đó khi họ đang ngồi trong xe.
- The criminals carjacked him in the parking lot. (Bọn tội phạm đã cướp xe của anh ta trong bãi đỗ xe.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "carjacking". Tuy nhiên, các cụm từ như "car theft ring" (đường dây trộm xe) có thể liên quan đến bối cảnh.