carl nielsen

carl nielsen

Carl Nielsen composes a symphony at his piano.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Carl Nielsen tên của một nhà soạn nhạc người Đan Mạch, sống từ năm 1865 đến năm 1931. Ông nổi tiếng với các tác phẩm giao hưởng, opera nhạc thính phòng, được coi một trong những nhân vật quan trọng nhất của âm nhạc cổ điển Bắc Âu.

dụ sử dụng
  • (Carl Nielsen nổi tiếng với sáu bản giao hưởng, được đánh giá cao trong âm nhạc cổ điển.)
  • (Âm nhạc của Carl Nielsen thường kết hợp giai điệu dân gian hòa âm phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Carl Nielsen tradition": truyền thống âm nhạc gắn liền với phong cách sáng tác của Carl Nielsen.

    • Many Danish composers have been influenced by the Carl Nielsen tradition. (Nhiều nhà soạn nhạc Đan Mạch đã chịu ảnh hưởng từ truyền thống Carl Nielsen.)
  • "to study Carl Nielsen": nghiên cứu các tác phẩm hoặc cuộc đời của Carl Nielsen.

    • She is writing a thesis on Carl Nielsen's symphonic works. ( ấy đang viết luận văn về các tác phẩm giao hưởng của Carl Nielsen.)
Biến thể từ gần giống
  • Nielsen (n): họ của Carl Nielsen, cũng có thể dùng để chỉ các thành viên trong gia đình ông hoặc các tác phẩm liên quan.
    • The Nielsen family had a strong musical background. (Gia đình Nielsen nền tảng âm nhạc vững chắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc Đan Mạch: cụm từ mô tả cùng một người.
    • The Danish composer Carl Nielsen wrote the opera "Maskarade". (Nhà soạn nhạc Đan Mạch Carl Nielsen đã viết vở opera "Maskarade".)
Các cụm từ liên quan
  • "the music of Carl Nielsen": âm nhạc của Carl Nielsen.
    • The music of Carl Nielsen is performed worldwide. (Âm nhạc của Carl Nielsen được biểu diễn trên toàn thế giới.)
Thành ngữ liên quan
  • "a Carl Nielsen moment": một khoảnh khắc đầy cảm hứng hoặc phức tạp, tương tự như phong cách âm nhạc của ông.
    • That sudden change in melody felt like a Carl Nielsen moment. (Sự thay đổi giai điệu đột ngột đó giống như một khoảnh khắc Carl Nielsen.)