carl orff

carl orff

A teacher leads a music class using the Carl Orff method.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Carl Orff: Nhà soạn nhạc nhà sư phạm người Đức (1895–1982), nổi tiếng với việc phát triển hệ thống giáo dục âm nhạc cho trẻ em, được gọi là "Orff Schulwerk" (Phương pháp Orff). Ông cũng được biết đến qua tác phẩm hợp xướng kịch tính "Carmina Burana" (1937).

dụ sử dụng
  • (Carl Orff đã tạo ra một phương pháp giáo dục âm nhạc độc đáo, nhấn mạnh nhịp điệu, chuyển động ứng tác.)
  • (Nhiều trường học trên thế giới vẫn sử dụng phương pháp của Carl Orff để dạy nhạc cho trẻ em.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Orff Schulwerk": Thuật ngữ chỉ chính hệ thống sư phạm do Carl Orff sáng lập, kết hợp âm nhạc, vận động lời nói.
    • The Orff Schulwerk approach encourages children to create their own music. (Phương pháp Orff Schulwerk khuyến khích trẻ em tự sáng tạo âm nhạc của riêng mình.)
  • "Carmina Burana": Tác phẩm nổi tiếng nhất của Carl Orff, dựa trên các bài thơ trung cổ, thường được biểu diễn trong các buổi hòa nhạc.
    • "Carmina Burana" by Carl Orff is a powerful choral work with dramatic orchestration. ("Carmina Burana" của Carl Orff một tác phẩm hợp xướng mạnh mẽ với phần dàn nhạc kịch tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Orff (tính từ): Liên quan đến Carl Orff hoặc phương pháp của ông.
    • Orff instruments are specially designed for children's music education. (Nhạc cụ Orff được thiết kế đặc biệt cho giáo dục âm nhạc trẻ em.)
  • Orffian (tính từ): Thuộc về phong cách hoặc triết của Carl Orff.
    • The Orffian approach emphasizes creativity over technical perfection. (Phương pháp Orffian nhấn mạnh sự sáng tạo hơn sự hoàn hảo kỹ thuật.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà sư phạm âm nhạc: người chuyên dạy nhạc, đặc biệt trẻ em ( dụ: trong tiếng Anh).
  • Nhà soạn nhạc sân khấu: người sáng tác nhạc cho các tác phẩm kịch hoặc hợp xướng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Carl Orff", nhưng có thể tham khảo: - To follow in the footsteps of: noi gương, đi theo con đường của ai đó. - Many music teachers follow in the footsteps of Carl Orff. (Nhiều giáo viên âm nhạc noi gương Carl Orff.)

Thành ngữ liên quan
  • To bring something to life: làm cho điều đó trở nên sống động (thường dùng để mô tả tác phẩm của Orff).
    • Carl Orff's music brings ancient poems to life. (Âm nhạc của Carl Orff làm cho các bài thơ cổ trở nên sống động.)