carlos chavez

carlos chavez

Carlos Chavez conducts a symphony orchestra in a concert hall.

Định nghĩa
  • Danh từ riêng: Carlos Chávez một nhà soạn nhạc người Mexico, nổi tiếng với các tác phẩm mang tính dân tộc chủ nghĩa, sử dụng các chủ đề từ âm nhạc dân gian Ấn Độ. Ông sống từ năm 1899 đến năm 1978.
dụ sử dụng
  • (Carlos Chávez is one of the most important Mexican composers of the 20th century.)
  • (The works of Carlos Chávez often draw inspiration from the folk music of indigenous Indian people.)
  • (Carlos Chávez composed many famous symphonies and operas.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "phong cách Carlos Chávez": chỉ phong cách âm nhạc kết hợp giữa kỹ thuật cổ điển phương Tây chất liệu dân gian Mexico.
    • Phong cách Carlos Chávez đã ảnh hưởng sâu sắc đến các nhà soạn nhạc sau này ở Mỹ Latinh. (The Carlos Chávez style deeply influenced later composers in Latin America.)
  • "di sản Carlos Chávez": đề cập đến những đóng góp của ông cho nền âm nhạc Mexico thế giới.
    • Di sản Carlos Chávez vẫn còn được nghiên cứu biểu diễn cho đến ngày nay. (The legacy of Carlos Chávez is still studied and performed today.)
Biến thể từ gần giống
  • Chávez (họ): họ phổ biến trong tiếng Tây Ban Nha, có thể chỉ nhiều người khác nhau.
  • Nhà soạn nhạc dân tộc chủ nghĩa: thuật ngữ mô tả thể loại âm nhạc Carlos Chávez đại diện.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà soạn nhạc Mexico: chỉ chung các nhà soạn nhạc đến từ Mexico.
  • Nhà soạn nhạc dân tộc chủ nghĩa: chỉ những nhà soạn nhạc sử dụng chất liệu văn hóa bản địa trong tác phẩm.
Các cụm từ liên quan
  • Âm nhạc của Carlos Chávez: chỉ toàn bộ tác phẩm do ông sáng tác.
  • Tác phẩm của Carlos Chávez: các sáng tác cụ thể của ông.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng "Carlos Chávez". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh âm nhạc, có thể dùng cụm từ: - Theo phong cách Chávez: để chỉ cách sáng tác mang đậm dấu ấn dân tộc Mexico. - Bản nhạc này được viết theo phong cách Chávez. (This piece is written in the style of Chávez.)