carlos the jackal
Định nghĩa
Danh từ riêng: "Carlos the Jackal" (Carlos Con Rắn Hổ Mang) là biệt danh của Ilich Ramírez Sánchez, một tên khủng bố quốc tế người Venezuela. Hắn được nuôi dưỡng bởi một người cha theo chủ nghĩa Marx-Lenin, được huấn luyện và làm việc với nhiều nhóm khủng bố khác nhau. Tên này thường được dùng để chỉ một kẻ khủng bố khét tiếng, hoạt động trong thập niên 1970–1980.
Ví dụ sử dụng
- (Carlos Con Rắn Hổ Mang chịu trách nhiệm cho một số vụ tấn công khủng bố nổi tiếng ở châu Âu.)
- (Việc bắt giữ Carlos Con Rắn Hổ Mang vào năm 1994 đánh dấu sự kết thúc của một cuộc truy lùng kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be like Carlos the Jackal": (hiếm) được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ một kẻ cực kỳ nguy hiểm, bí ẩn và khó nắm bắt.
- In the world of cybercrime, he was considered a modern-day Carlos the Jackal. (Trong thế giới tội phạm mạng, hắn được coi là một Carlos Con Rắn Hổ Mang thời hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Carlos (n): tên riêng, thường dùng để chỉ nhân vật này trong ngữ cảnh không chính thức.
- The Jackal (n): biệt danh rút gọn, nhấn mạnh tính chất "con rắn hổ mang" (kẻ săn mồi nguy hiểm).
Từ đồng nghĩa
- Terrorist leader: thủ lĩnh khủng bố.
- International fugitive: kẻ đào tẩu quốc tế.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến tên riêng này.)
Thành ngữ liên quan
- "A jackal": (ẩn dụ) một kẻ xảo quyệt, nguy hiểm, thường hành động đơn độc.
- He moved through the underworld like a jackal, always one step ahead. (Hắn di chuyển trong thế giới ngầm như một con rắn hổ mang, luôn đi trước một bước.)