carlovingian

carlovingian

A king of the carlovingian dynasty holds a royal council.

Định nghĩa

Carlovingian (danh từ riêng, tính từ) một biến thể lịch sử của từ Carolingian, dùng để chỉ: 1. Danh từ: Một thành viên của triều đại Carolingian, một triều đại cai trị vương quốc Frank (khoảng thế kỷ 8–10) Tây Âu thời Trung Cổ, nổi bật với các vị vua như Charlemagne (Charles Đại đế). 2. Tính từ: Thuộc về hoặc liên quan đến triều đại Carolingian, bao gồm văn hóa, nghệ thuật, chính trị thời kỳ lịch sử của triều đại này.

dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Charlemagne was the most famous Carlovingian ruler. (Charlemagne vị lãnh đạo Carlovingian nổi tiếng nhất.)
    • The Carlovingians established a vast empire in medieval Europe. (Người Carlovingian đã thiết lập một đế chế rộng lớnchâu Âu thời Trung Cổ.)
  • Tính từ:

    • The Carlovingian dynasty is known for its cultural revival. (Triều đại Carlovingian được biết đến với sự phục hưng văn hóa của .)
    • Carlovingian art often features religious themes. (Nghệ thuật Carlovingian thường các chủ đề tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Carlovingian một thuật ngữ học thuật, thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về thời Trung Cổ. ít phổ biến hơn so với "Carolingian" trong tiếng Anh hiện đại.
  • Cụm từ "Carlovingian Empire": Đế chế Carlovingian, tương đương với Đế chế Carolingian.
    • The Carlovingian Empire stretched across modern-day France, Germany, and Italy. (Đế chế Carlovingian trải dài qua các nước Pháp, Đức Ý ngày nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Carolingian (danh từ, tính từ): Phiên bản phổ biến hiện đại hơn, được sử dụng rộng rãi trong lịch sử.
  • Carolingian dynasty (danh từ): Triều đại Carolingian.
  • Merovingian (danh từ, tính từ): Một triều đại trước đó của vương quốc Frank, thường được so sánh với Carlovingian.
Từ đồng nghĩa
  • Carolingian: Đồng nghĩa hoàn toàn, nhưng "Carolingian" cách viết chuẩn trong tiếng Anh hiện đại.
  • Frankish ruler: Nhà cai trị Frank (chỉ chung, không riêng triều đại Carlovingian).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "carlovingian", đây danh từ riêng lịch sử.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "carlovingian".