carlyle
Định nghĩa
Danh từ riêng: Thomas Carlyle (1795-1881), một nhà sử học, triết gia và nhà văn người Scotland, nổi tiếng với tác phẩm về Cách mạng Pháp và các bài viết về lịch sử, xã hội.
Ví dụ sử dụng
- (Carlyle was one of the most influential historians of the 19th century.)
- (Carlyle's work "The French Revolution: A History" is highly regarded for its writing style.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Carlylean (tính từ): thuộc về hoặc mang phong cách của Thomas Carlyle, thường chỉ lối viết mạnh mẽ, đầy cảm xúc và chỉ trích xã hội.
- Phong cách Carlylean thường được nhắc đến trong các bài phê bình văn học. (The Carlylean style is often mentioned in literary criticism.)
Biến thể và từ gần giống
- Carlylean (tính từ): liên quan đến Thomas Carlyle hoặc tư tưởng của ông.
- Carlylism (danh từ): học thuyết hoặc triết lý của Thomas Carlyle, nhấn mạnh vai trò của các vĩ nhân trong lịch sử.
Từ đồng nghĩa
- Nhà sử học Scotland: không có từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng "sử gia người Scotland" để chỉ chung.
- Triết gia vĩ nhân: dùng để mô tả tư tưởng của Carlyle về vai trò của các cá nhân xuất chúng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "carlyle".
Thành ngữ liên quan
- Thuyết vĩ nhân (Great Man theory): một khái niệm gắn liền với Carlyle, cho rằng lịch sử được định hình bởi các cá nhân vĩ đại.
- Thuyết vĩ nhân của Carlyle từng rất phổ biến trong thế kỷ 19. (Carlyle's Great Man theory was very popular in the 19th century.)