carmaker

carmaker

A carmaker unveils its newest electric vehicle at an international auto show.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà sản xuất ô tô: "Carmaker" dùng để chỉ một công ty hoặc doanh nghiệp chuyên sản xuất ô tô. Đây một thuật ngữ phổ biến trong ngành công nghiệp ô tô.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Toyota is one of the largest carmakers in the world. (Toyota một trong những nhà sản xuất ô tô lớn nhất thế giới.)
    • The carmaker announced a new electric vehicle model. (Nhà sản xuất ô tô đã công bố một mẫu xe điện mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carmaker" thường được dùng trong bối cảnh kinh doanh, công nghiệp, hoặc tin tức về thị trường ô tô. có thể thay thế cho từ "automaker" hoặc "auto manufacturer" trong hầu hết các trường hợp.
Biến thể từ gần giống
  • Automaker (danh từ): nhà sản xuất ô tô (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • German automakers are known for their engineering. (Các nhà sản xuất ô tô Đức nổi tiếng với kỹ thuật của họ.)
  • Manufacturer (danh từ): nhà sản xuất (nói chung).
    • This carmaker is a leading manufacturer in Asia. (Nhà sản xuất ô tô này một nhà sản xuất hàng đầuchâu Á.)
Từ đồng nghĩa
  • Automaker: nhà sản xuất ô tô.
  • Auto manufacturer: nhà sản xuất ô tô (cụm từ chính thức hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Make cars: sản xuất ô tô (động từ).
    • This carmaker makes cars for the global market. (Nhà sản xuất ô tô này sản xuất ô tô cho thị trường toàn cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • "Big Three" (thành ngữ, dùng trong ngành ô tô): Ba nhà sản xuất ô tô lớn (thường chỉ Ford, General Motors, Chrysler ở Mỹ).
    • The Big Three carmakers faced challenges during the recession. (Ba nhà sản xuất ô tô lớn đã đối mặt với thách thức trong thời kỳ suy thoái.)