carnalize

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho trở nên nhục dục, làm cho mang tính xác thịt: "Carnalize" có nghĩa làm giảm giá trị hoặc hạ thấp một thứ đó thông qua việc thỏa mãn các ham muốn xác thịt, nhục dục.
    • Quy cho nguồn gốc từ cảm giác: Động từ này cũng được dùng để gán một điều đó ( dụ, ý tưởng, cảm xúc) cho nguồn gốc từ các giác quan hoặc trải nghiệm thể xác.
    • Thể hiện một cách duy vật: Trong nghệ thuật, "carnalize" có nghĩa miêu tả hoặc tái hiện một chủ đề một cách duy vật, nhấn mạnh vào khía cạnh vật chất, xác thịt ( dụ, trong hội họa hoặc điêu khắc).
dụ sử dụng
  • Làm cho trở nên nhục dục:

    • The artist's work seemed to carnalize the pure concept of love, reducing it to mere physical desire. (Tác phẩm của họa sĩ dường như đã làm cho khái niệm thuần khiết về tình yêu trở nên nhục dục, hạ thấp thành ham muốn thể xác đơn thuần.)
  • Quy cho nguồn gốc từ cảm giác:

    • Some philosophers tend to carnalize all human emotions, arguing they stem solely from biological urges. (Một số triết gia xu hướng quy mọi cảm xúc của con người cho nguồn gốc từ cảm giác, cho rằng chúng chỉ bắt nguồn từ các thúc đẩy sinh học.)
  • Thể hiện một cách duy vật:

    • The sculptor chose to carnalize the spiritual figure, presenting it with detailed human anatomy. (Nhà điêu khắc đã chọn thể hiện hình tượng tâm linh một cách duy vật, trình bày với giải phẫu cơ thể người chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To carnalize a concept": làm cho một khái niệm trở nên gắn liền với xác thịt hoặc vật chất.

    • The novel carnalizes the idea of freedom, portraying it as a pursuit of physical pleasures. (Cuốn tiểu thuyết làm cho ý tưởng về tự do trở nên gắn liền với xác thịt, miêu tả như một cuộc theo đuổi các thú vui thể xác.)
  • "To carnalize an abstract idea": quy một ý tưởng trừu tượng cho nguồn gốc cảm giác.

    • Modern psychology often carnalizes abstract concepts like happiness, linking them to brain chemistry. (Tâm lý học hiện đại thường quy các khái niệm trừu tượng như hạnh phúc cho nguồn gốc cảm giác, liên kết chúng với hóa học não bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Carnal (tính từ): thuộc về xác thịt, nhục dục.
    • carnal desires (ham muốn nhục dục)
  • Carnality (danh từ): trạng thái hoặc bản chất xác thịt, nhục dục.
    • The carnality of the scene was overwhelming. (Sự nhục dục của cảnh tượng thật áp đảo.)
  • Carnalization (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc làm cho trở nên nhục dục hoặc duy vật.
    • The carnalization of art in the Renaissance marked a shift from spiritual themes. (Sự nhục dục hóa nghệ thuật trong thời Phục hưng đánh dấu một sự chuyển dịch khỏi các chủ đề tâm linh.)
Từ đồng nghĩa
  • Sensualize: làm cho mang tính gợi cảm, nhục dục.
  • Materialize: hiện thực hóa, làm cho trở nên vật chất.
  • Degrade: hạ thấp, làm suy giảm giá trị.
  • Debase: làm mất giá trị, làm suy đồi.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "carnalize", nhưng có thể kết hợp với các cụm mô tả hành động: - To carnalize the soul: làm cho linh hồn trở nên xác thịt (mang nghĩa ẩn dụ về sự suy đồi tinh thần). - The monk warned against allowing worldly pleasures to carnalize the soul. (Nhà sư cảnh báo về việc để các thú vui trần tục làm cho linh hồn trở nên xác thịt.)

carnalize
A painter carnalizes the human form in his sculpture.