carnally

carnally

He knew her carnally in the darkness.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách xác thịt, một cách nhục dục: "carnally" chỉ hành động hoặc trạng thái liên quan đến thể xác, đặc biệt các ham muốn hoặc khoái lạc về tình dục, trái ngược với tinh thần hoặc tâm linh.

dụ sử dụng
  • (Họ kết hợp với nhau một cách xác thịt, nhưng không phải về mặt tình cảm.)
  • (Các nghi lễ cổ xưa được thực hiện một cách nhục dục, tập trung vào khoái lạc thể xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to know someone carnally": quan hệ tình dục với ai đó (cách nói cổ điển hoặc trang trọng).

    • In the Bible, Adam knew Eve carnally. (Trong Kinh Thánh, Adam đã biết Eve một cách xác thịt.)
  • "carnally minded": tư tưởng thiên về nhục dục, xác thịt.

    • A carnally minded person often ignores spiritual matters. (Một người tư tưởng xác thịt thường bỏ qua các vấn đề tâm linh.)
Biến thể từ gần giống
  • Carnal (tính từ): thuộc về xác thịt, nhục dục.

    • Carnal desires can be overwhelming. (Những ham muốn xác thịt có thể rất mãnh liệt.)
  • Carnality (danh từ): bản chất xác thịt, sự nhục dục.

    • The novel explores the carnality of human nature. (Cuốn tiểu thuyết khám phá bản chất xác thịt của con người.)
Từ đồng nghĩa
  • Physically: một cách thể chất (nhưng ít mang sắc thái tình dục hơn).
  • Sensually: một cách gợi cảm, nhục dục (thường liên quan đến các giác quan).
  • Lustfully: một cách dâm dục, ham muốn mạnh mẽ.
Các cụm từ liên quan
  • Carnal knowledge: kiến thức xác thịt (thường dùng trong ngữ cảnh pháp để chỉ quan hệ tình dục).
    • The law defines carnal knowledge as sexual intercourse. (Luật pháp định nghĩa kiến thức xác thịt giao hợp tình dục.)
Thành ngữ liên quan
  • The carnal mind: tâm trí xác thịt (thường dùng trong thần học để chỉ tư duy chống lại tâm linh).
    • The carnal mind is enmity against God. (Tâm trí xác thịt thù nghịch với Chúa.)