carnauba wax

carnauba wax

A worker applies carnauba wax to a wooden floor.

Định nghĩa

Carnauba wax một danh từ chỉ một loại sáp cứng, màu từ vàng nhạt đến nâu, được chiết xuất từ của cây cọ carnauba (Copernicia prunifera). Loại sáp này đặc biệt được sử dụng trong các sản phẩm đánh bóng sàn nhà đồ nội thất.

dụ sử dụng
  • (Sáp carnauba nổi tiếng với điểm nóng chảy cao độ bóng sáng.)
  • (Nhiều loại sáp ô tô chất lượng cao chứa sáp carnauba để bảo vệ lớp sơn.)
  • (Chất đánh bóng sàn làm từ sáp carnauba mang lại độ bóng bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Carnauba wax thường được dùng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm (son môi, kem dưỡng) thực phẩm (làm lớp phủ bảo vệ cho trái cây hoặc kẹo).
    • Carnauba wax is an ingredient in many lip balms for its protective properties. (Sáp carnauba thành phần trong nhiều son dưỡng môi nhờ đặc tính bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Carnauba palm (danh từ): cây cọ carnauba, nguồn gốc của sáp.
    • The carnauba palm is native to northeastern Brazil. (Cây cọ carnauba nguồn gốc từ đông bắc Brazil.)
Từ đồng nghĩa
  • Brazil wax: tên gọi khác của sáp carnauba, do nguồn gốc từ Brazil.
    • Brazil wax is often used in high-end furniture polishes. (Sáp Brazil thường được dùng trong các sản phẩm đánh bóng đồ nội thất cao cấp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "carnauba wax". Tuy nhiên, từ này thường đi kèm với các động từ như apply, use, extract: - To apply carnauba wax to a car's surface. (Bôi sáp carnauba lên bề mặt xe hơi.) - To extract carnauba wax from palm leaves. (Chiết xuất sáp carnauba từ cọ.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "carnauba wax". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh đánh bóng, cụm từ "wax poetic" (nói một cách hoa mỹ), nhưng không liên quan trực tiếp đến sáp vật .