carnegie mellon university

carnegie mellon university

A student walks across the campus of Carnegie Mellon University.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Đại học Carnegie Mellon: Một trường đại học kỹ thuật tư thục, nổi tiếng về các ngành khoa học máy tính, kỹ thuật nghệ thuật, tọa lạc tại thành phố Pittsburgh, tiểu bang Pennsylvania, Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • (Đại học Carnegie Mellon nổi tiếng với các chương trình mạnh về khoa học máy tính robot.)
  • ( ấy nhận được học bổng để học kỹ thuật tại Đại học Carnegie Mellon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to attend Carnegie Mellon University": theo học tại Đại học Carnegie Mellon.

    • Many international students aspire to attend Carnegie Mellon University. (Nhiều sinh viên quốc tế khao khát theo học tại Đại học Carnegie Mellon.)
  • "to graduate from Carnegie Mellon University": tốt nghiệp từ Đại học Carnegie Mellon.

    • He graduated from Carnegie Mellon University with a degree in artificial intelligence. (Anh ấy tốt nghiệp từ Đại học Carnegie Mellon với bằng về trí tuệ nhân tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • CMU: Viết tắt thông dụng của Carnegie Mellon University.

    • CMU is ranked among the top universities in the world. (CMU được xếp hạng trong số các trường đại học hàng đầu thế giới.)
  • Carnegie Mellon: Tên gọi tắt, thường được dùng trong giao tiếp hàng ngày.

    • She works as a researcher at Carnegie Mellon. ( ấy làm việc như một nhà nghiên cứu tại Carnegie Mellon.)
Từ đồng nghĩa
  • Một trường đại học kỹ thuật: (trong ngữ cảnh mô tả loại hình)
    • Carnegie Mellon University is a leading technical university in the United States. (Đại học Carnegie Mellon một trường đại học kỹ thuật hàng đầu tại Hoa Kỳ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Apply to Carnegie Mellon University: nộp đơn vào Đại học Carnegie Mellon.

    • He plans to apply to Carnegie Mellon University for his master's degree. (Anh ấy dự định nộp đơn vào Đại học Carnegie Mellon để học thạc sĩ.)
  • Transfer to Carnegie Mellon University: chuyển trường đến Đại học Carnegie Mellon.

    • After two years at a community college, she transferred to Carnegie Mellon University. (Sau hai năm tại một trường cao đẳng cộng đồng, ấy chuyển đến Đại học Carnegie Mellon.)
Thành ngữ liên quan
  • The Carnegie Mellon spirit: tinh thần Carnegie Mellon, chỉ sự sáng tạo đổi mới.

    • The Carnegie Mellon spirit encourages students to innovate and collaborate. (Tinh thần Carnegie Mellon khuyến khích sinh viên sáng tạo hợp tác.)
  • A Carnegie Mellon degree: một tấm bằng của Carnegie Mellon, mang ý nghĩa về uy tín chất lượng.

    • A Carnegie Mellon degree opens many doors in the tech industry. (Một tấm bằng của Carnegie Mellon mở ra nhiều cơ hội trong ngành công nghệ.)