carniolan bee

carniolan bee

A beekeeper inspects a frame of Carniolan bees in a hive.

Định nghĩa

Danh từ:
Ong Carniolan: Một giống ong mật châu Âu (danh pháp khoa học: Apis mellifera carnica) thân màu xám, năng suất mật cao tính tình hiền lành, ít hung dữ.

dụ sử dụng
  • (Ong Carniolan nổi tiếng với tính cách hiền lành khả năng sản xuất mật cao.)
  • (Người nuôi ong thường ưa chuộng ong Carniolan ít hung dữ hơn các phân loài ong mật khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carniolan bee" trong ngữ cảnh khoa học: Thường được dùng để chỉ một phân loài ong mật nguồn gốc từ vùng Carniola (nay thuộc Slovenia).

    • Researchers have studied the carniolan bee for its resistance to certain diseases. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu ong Carniolan khả năng kháng một số bệnh của .)
  • "Carniolan bee" trong nuôi ong thương mại: Được đánh giá cao nhờ khả năng thích nghi với khí hậu lạnh ít bị kích động.

    • The carniolan bee is a popular choice for apiaries in temperate regions. (Ong Carniolan lựa chọn phổ biến cho các trại nuôi ongvùng ôn đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Carniolan (tính từ): thuộc về vùng Carniola hoặc giống ong Carniolan.

    • The Carniolan queen bee is highly valued by beekeepers. (Ong chúa Carniolan được người nuôi ong đánh giá cao.)
  • Apis mellifera carnica (danh từ khoa học): Tên khoa học chính thức của ong Carniolan.

Từ đồng nghĩa
  • Ong xám châu Âu (grey European honeybee): Mô tả màu sắc đặc trưng của giống ong này.
  • Ong Carnica (carnica bee): Tên viết tắt thông dụng trong ngành nuôi ong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Breed carniolan bees: nhân giống ong Carniolan.
    • They decided to breed carniolan bees to improve their apiary's yield. (Họ quyết định nhân giống ong Carniolan để cải thiện sản lượng của trại ong.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "carniolan bee", đây thuật ngữ chuyên ngành.)