carnivorous bat

carnivorous bat

A carnivorous bat hunts insects under the moonlit sky.

Định nghĩa

Danh từ: Dơi ăn thịt (carnivorous bat) một loại dơi đặc điểm thường tai lớn chế độ ăn chủ yếu côn trùng; phân bố trên toàn thế giới.

dụ sử dụng
  • (Con dơi ăn thịt săn côn trùng vào ban đêm bằng cách sử dụng định vị bằng tiếng vang.)
  • (Nhiều loài dơi ăn thịt rất quan trọng trong việc kiểm soát quần thể côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carnivorous bat" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học để phân biệt với các loại dơi ăn quả (fruit bats) hoặc dơi hút máu (vampire bats).
    • Carnivorous bats are often mistaken for vampires, but they actually eat insects. (Dơi ăn thịt thường bị nhầm dơi hút máu, nhưng thực ra chúng ăn côn trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bat (n): dơi (động vật biết bay).
  • Insectivorous bat (n): dơi ăn côn trùng (một dạng cụ thể của dơi ăn thịt).
Từ đồng nghĩa
  • Insect-eating bat: dơi ăn côn trùng.
  • Microbat: dơi nhỏ (thường ăn côn trùng, tai lớn, dùng định vị bằng âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Feed on: ăn, nuôi dưỡng bằng.
    • Carnivorous bats feed on insects like moths and beetles. (Dơi ăn thịt nuôi dưỡng bằng côn trùng như bướm đêm bọ cánh cứng.)
Thành ngữ liên quan
  • Blind as a bat: như dơi (thành ngữ chỉ người thị lực kém, nhưng dơi thực ra không , chỉ dùng định vị bằng âm thanh).
    • He is blind as a bat without his glasses. (Anh ấy như dơi nếu không kính.)