carnot cycle

carnot cycle

The diagram illustrates the four stages of the Carnot cycle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chu trình Carnot: một chu trình lý tưởng của một động cơ nhiệt thuận nghịch, bao gồm các quá trình giãn nở nén, được thiết kế để thực hiện công không mất nhiệt. Chu trình này bao gồm bốn giai đoạn: giãn nở đẳng nhiệt, giãn nở đoạn nhiệt, nén đẳng nhiệt nén đoạn nhiệt.
dụ sử dụng
  • (Chu trình Carnot chu trình hiệu quả nhất có thể đối với một động cơ nhiệt.)
  • (Các kỹ sư nghiên cứu chu trình Carnot để hiểu các giới hạn lý thuyết của việc chuyển đổi năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carnot cycle efficiency": hiệu suất của chu trình Carnot, được tính dựa trên nhiệt độ của nguồn nóng nguồn lạnh.

    • The Carnot cycle efficiency depends only on the temperatures of the heat reservoirs. (Hiệu suất chu trình Carnot chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ của các bể chứa nhiệt.)
  • "Reversible Carnot cycle": chu trình Carnot thuận nghịch, một mô hình lý tưởng không tổn thất năng lượng.

    • A reversible Carnot cycle is a theoretical concept that cannot be fully achieved in practice. (Chu trình Carnot thuận nghịch một khái niệm lý thuyết không thể đạt được hoàn toàn trong thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Carnot (danh từ riêng): tên của nhà vật người Pháp Sadi Carnot, người đã mô tả chu trình này.

    • Sadi Carnot was a pioneer in thermodynamics. (Sadi Carnot người tiên phong trong lĩnh vực nhiệt động lực học.)
  • Carnot engine (danh từ): động cơ Carnot, một động cơ nhiệt lý tưởng hoạt động theo chu trình Carnot.

    • The Carnot engine is used as a standard for comparing the performance of real engines. (Động cơ Carnot được dùng làm chuẩn để so sánh hiệu suất của các động cơ thực tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Ideal cycle: chu trình lý tưởng (một thuật ngữ chung chỉ các chu trình hiệu suất tối đa).
  • Reversible cycle: chu trình thuận nghịch (chu trình không tổn thất năng lượng).
Các cụm từ liên quan
  • "Run the Carnot cycle": thực hiện chu trình Carnot.
    • The system runs the Carnot cycle to achieve maximum efficiency. (Hệ thống thực hiện chu trình Carnot để đạt hiệu suất tối đa.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Carnot cycle" trong tiếng Anh, đây thuật ngữ kỹ thuật.)