carnot's ideal cycle

carnot's ideal cycle

A diagram illustrates Carnot's ideal cycle on a pressure-volume graph.

Định nghĩa

Danh từ: Chu trình lý tưởng Carnot một chu trình nhiệt động lực học lý thuyết, bao gồm các quá trình giãn nở nén, của một động cơ nhiệt thuận nghịch lý tưởng hóa. Chu trình này thực hiện công không bị mất nhiệt, đại diện cho hiệu suất tối đa một động cơ nhiệt có thể đạt được khi hoạt động giữa hai nguồn nhiệt nhiệt độ khác nhau.

dụ sử dụng
  • (Chu trình lý tưởng Carnot một khái niệm lý thuyết được sử dụng để xác định hiệu suất tối đa có thể có của động cơ nhiệt.)
  • (Trong nhiệt động lực học, chu trình lý tưởng Carnot bao gồm hai quá trình đẳng nhiệt hai quá trình đoạn nhiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carnot's ideal cycle as a benchmark": Sử dụng chu trình lý tưởng Carnot như một chuẩn mực để so sánh hiệu suất của các động cơ nhiệt thực tế.
    • Engineers often use Carnot's ideal cycle as a benchmark to evaluate the efficiency of real-world engines. (Các kỹ sư thường sử dụng chu trình lý tưởng Carnot như một chuẩn mực để đánh giá hiệu suất của các động cơ thực tế.)
  • "Reversibility in Carnot's ideal cycle": Khái niệm về tính thuận nghịch trong chu trình lý tưởng Carnot, nhấn mạnh rằng chu trình này chỉ tồn tại trong lý thuyết.
    • The reversibility of Carnot's ideal cycle makes it an idealization that cannot be achieved in practice. (Tính thuận nghịch của chu trình lý tưởng Carnot khiến trở thành một sự lý tưởng hóa không thể đạt được trong thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Carnot cycle (danh từ): Chu trình Carnot, tên gọi ngắn gọn hơn của "Carnot's ideal cycle".
    • The Carnot cycle is the most efficient cycle possible for a heat engine. (Chu trình Carnot chu trình hiệu quả nhất có thể cho một động cơ nhiệt.)
  • Carnot engine (danh từ): Động cơ Carnot, một động cơ nhiệt lý tưởng hoạt động theo chu trình Carnot.
    • A Carnot engine operates on the Carnot cycle. (Một động cơ Carnot hoạt động dựa trên chu trình Carnot.)
Từ đồng nghĩa
  • Ideal heat engine cycle: Chu trình động cơ nhiệt lý tưởng.
  • Reversible cycle: Chu trình thuận nghịch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Carnot's ideal cycle" đây thuật ngữ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan
  • "Carnot's ideal cycle as a gold standard": Chu trình lý tưởng Carnot được coi như một tiêu chuẩn vàng trong nhiệt động lực học.
    • In thermodynamics, Carnot's ideal cycle is often regarded as the gold standard for efficiency. (Trong nhiệt động lực học, chu trình lý tưởng Carnot thường được coi tiêu chuẩn vàng về hiệu suất.)