carolina hemlock

carolina hemlock

A Carolina hemlock grows on a rocky mountainside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thông Carolina: "carolina hemlock" một loại cây thường xanh kích thước trung bình, nguồn gốc từ vùng đông nam Hoa Kỳ. Cây này các cành xòe rộng các vảy nón phân kỳ rộng rãi.
dụ sử dụng
  • (Cây thông Carolina được biết đến với các cành xòe rộng vảy nón phân kỳ rộng.)
  • (Nhiều người làm vườn trồng cây thông Carolina giá trị trang trí của trong cảnh quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carolina hemlock forest": khu rừng cây thông Carolina.

    • The carolina hemlock forest provides a habitat for various wildlife species. (Khu rừng cây thông Carolina cung cấp môi trường sống cho nhiều loài động vật hoang dã.)
  • "carolina hemlock bark": vỏ cây thông Carolina, thường được dùng trong y học cổ truyền hoặc làm thuốc nhuộm.

    • The carolina hemlock bark is rich in tannins, making it useful for tanning leather. (Vỏ cây thông Carolina giàu tannin, khiến hữu ích cho việc thuộc da.)
Biến thể từ gần giống
  • Hemlock: cây thông độc (một loại cây khác trong cùng họ, nhưng thường có nghĩa cây độc).
    • Not all hemlock trees are poisonous; the carolina hemlock is safe. (Không phải tất cả cây thông đều độc; cây thông Carolina an toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tsuga caroliniana: tên khoa học của cây thông Carolina.
  • Carolina hemlock spruce: tên gọi khác của loại cây này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "carolina hemlock".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "carolina hemlock".