carolina wren
Định nghĩa
Danh từ: Carolina wren (chim hồng tước Carolina) là một loài chim hồng tước lớn, có nguồn gốc từ miền đông Hoa Kỳ, nổi tiếng với tiếng hót du dương, giống như một bản nhạc.
Ví dụ sử dụng
- (Chim hồng tước Carolina nổi tiếng với tiếng kêu to và du dương.)
- (Tôi đã phát hiện một con chim hồng tước Carolina đang xây tổ trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to hear a Carolina wren sing": nghe thấy tiếng hót của chim hồng tước Carolina.
- Early in the morning, we could hear a Carolina wren sing from the treetops. (Sáng sớm, chúng tôi có thể nghe thấy tiếng hót của chim hồng tước Carolina từ ngọn cây.)
Biến thể và từ gần giống
- Wren (danh từ): chim hồng tước (tên chung cho các loài trong họ Troglodytidae).
- The wren is a small, active bird. (Chim hồng tước là một loài chim nhỏ, năng động.)
- Carolina (danh từ riêng): tên gọi bang Carolina (Bắc Carolina hoặc Nam Carolina) ở Hoa Kỳ, nơi loài chim này thường được tìm thấy.
Từ đồng nghĩa
- Thryothorus ludovicianus (danh từ khoa học): tên khoa học của loài chim hồng tước Carolina.
- Large wren (danh từ): chim hồng tước lớn (mô tả kích thước của loài này so với các loài hồng tước khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "carolina wren".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "carolina wren".)