caroline

caroline

A historian studies Caroline architecture in a textbook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về triều đại vua Charles I hoặc Charles II của Anh: "Caroline" dùng để chỉ các sự kiện, văn hóa, hoặc con người trong thời kỳ trị vì của hai vị vua này (thế kỷ 17).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The Caroline era saw significant developments in English literature. (Thời kỳ Caroline chứng kiến những phát triển quan trọng trong văn học Anh.)
    • Caroline architecture is known for its ornate details. (Kiến trúc Caroline nổi tiếng với các chi tiết trang trí cầu kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Caroline period": thời kỳ Caroline, thường được dùng trong nghiên cứu lịch sử hoặc nghệ thuật.

    • The Caroline period is often studied in relation to the English Civil War. (Thời kỳ Caroline thường được nghiên cứu trong bối cảnh Nội chiến Anh.)
  • "Caroline literature": văn học Caroline, chỉ các tác phẩm sáng tác dưới triều Charles I Charles II.

    • John Milton's early works belong to Caroline literature. (Các tác phẩm đầu của John Milton thuộc văn học Caroline.)
Biến thể từ gần giống
  • Carolingian (adj): thuộc về triều đại Charlemagne (tương tự về mặt lịch sử nhưng khác thời kỳ).
  • Carolean (adj): một biến thể hiếm hơn, cũng chỉ thời kỳ Caroline.
Từ đồng nghĩa
  • Charles I/II related: liên quan đến vua Charles I hoặc Charles II.
  • 17th-century English: thuộc về nước Anh thế kỷ 17.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "caroline" đây tính từ chuyên ngành lịch sử.
Thành ngữ liên quan
  • "The Caroline style": phong cách Caroline, một thuật ngữ trong lịch sử nghệ thuật kiến trúc.
    • The Caroline style in painting emphasizes dramatic lighting. (Phong cách Caroline trong hội họa nhấn mạnh ánh sáng kịch tính.)