carolinian

carolinian

A Carolinian enjoys a sunny day at the beach.

Định nghĩa

Danh từ: - Người bản xứ hoặc cư dân của vùng Carolinas: "carolinian" chỉ một người sinh sống hoặc nguồn gốc từ tiểu bang Bắc Carolina hoặc Nam Carolina tại Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người Carolinas đầy tự hào, yêu thích những bãi biển của Outer Banks.)
  • (Nhiều người Carolinas lòng trân trọng sâu sắc đối với lòng hiếu khách của miền Nam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a carolinian at heart": mang tinh thần của người Carolinas, không sốngđó.
    • Even after moving to New York, he remains a carolinian at heart. ( đã chuyển đến New York, anh ấy vẫn mang tinh thần của người Carolinas.)
Biến thể từ gần giống
  • Carolinian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến vùng Carolinas.
    • The carolinian cuisine is known for its barbecue and seafood. (Ẩm thực của người Carolinas nổi tiếng với món thịt nướng hải sản.)
Từ đồng nghĩa
  • Southerner: người miền Nam Hoa Kỳ (nói chung, không chỉ riêng Carolinas).
  • North Carolinian / South Carolinian: người Bắc Carolina / Nam Carolina (cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "carolinian".
Thành ngữ liên quan
  • "a true carolinian": một người Carolinas chính gốc, thể hiện bản sắc văn hóa đặc trưng.
    • He is a true carolinian, always talking about the beauty of the Blue Ridge Mountains. (Anh ấy một người Carolinas chính gốc, luôn nói về vẻ đẹp của dãy núi Blue Ridge.)