carotenemia
Định nghĩa
Danh từ: Carotenemia là tình trạng dư thừa carotene trong máu, có thể khiến da chuyển sang màu vàng nhạt hoặc đỏ.
Ví dụ sử dụng
- (Carotenemia thường do chế độ ăn giàu cà rốt và các loại rau củ màu cam gây ra.)
- (Bác sĩ chẩn đoán đứa trẻ bị carotenemia sau khi nhận thấy sắc vàng trên da của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Carotenemia thường vô hại và có thể đảo ngược bằng cách giảm tiêu thụ thực phẩm giàu carotene.)
- (Trong các trường hợp nghiêm trọng, carotenemia có thể bị nhầm với vàng da, nhưng nó không gây vàng mắt.)
Biến thể và từ gần giống
- Carotene (danh từ): một loại sắc tố màu cam có trong thực vật, là tiền chất của vitamin A.
- Carotenoid (danh từ): nhóm các sắc tố thực vật bao gồm carotene và các hợp chất tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Hypercarotenemia: tình trạng dư thừa carotene trong máu (thuật ngữ y học tương đương).
- Carotenodermia: tình trạng da đổi màu do dư thừa carotene (thường dùng thay thế cho carotenemia khi nói về biểu hiện da).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Result from: xảy ra do (nguyên nhân).
- Carotenemia results from excessive consumption of carotene-rich foods. (Carotenemia xảy ra do tiêu thụ quá nhiều thực phẩm giàu carotene.)
- Lead to: dẫn đến (hậu quả).
- A high intake of carrots can lead to carotenemia. (Ăn nhiều cà rốt có thể dẫn đến carotenemia.)
Thành ngữ liên quan
- Not a cause for alarm: không phải là nguyên nhân đáng lo ngại.
- Carotenemia is not a cause for alarm; it is usually harmless. (Carotenemia không phải là nguyên nhân đáng lo ngại; nó thường vô hại.)