carpathian mountains

carpathian mountains

A family hikes along a trail in the Carpathian Mountains.

Định nghĩa

Danh từ riêng (số nhiều): "Carpathian Mountains" một dãy núi lớnTrung Âu, kéo dài từ Slovakia miền nam Ba Lan về phía đông nam qua miền tây Ukraine đến đông bắc Romania. Đây một khu vực nghỉ dưỡng nổi tiếng.

dụ sử dụng
  • (Dãy núi Carpathian một điểm đến phổ biến cho người đi bộ đường dài trượt tuyết.)
  • (Nhiều loài động vật quý hiếm sống trong các khu rừng của dãy núi Carpathian.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Carpathians": Cách gọi ngắn gọn, thông dụng.

    • We plan to travel through the Carpathians next summer. (Chúng tôi dự định đi du lịch qua vùng Carpathian vào mùa tới.)
  • "the Carpathian Basin": Vùng đất thấp bao quanh dãy núi, ý nghĩa địa lịch sử.

    • The Carpathian Basin is known for its fertile soil. (Vùng lòng chảo Carpathian được biết đến với đất đai màu mỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Carpathian (tính từ): thuộc về dãy núi Carpathian.
    • The Carpathian region has a unique climate. (Vùng Carpathian khí hậu độc đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • The Carpathians: Tên gọi tắt của dãy núi.
  • The Carpathian Range: Một cách gọi khác, nhấn mạnh tính chất dãy núi.
Các cụm từ liên quan
  • Carpathian Mountains: Tên chính thức, thường dùng trong văn bản khoa học du lịch.
  • Carpathian region: Vùng địa bao gồm dãy núi khu vực xung quanh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Carpathian Mountains". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian Đông Âu, dãy núi này thường xuất hiện trong các câu chuyện về ma cà rồng thần thoại.
    • Legends say that vampires originated in the Carpathian Mountains. (Truyền thuyết kể rằng ma cà rồng nguồn gốc từ dãy núi Carpathian.)