carpenter's hammer
Định nghĩa
- Danh từ:
- Búa thợ mộc: "carpenter's hammer" là một loại búa chuyên dụng, có một đầu phẳng để đóng đinh và một đầu chẻ (có rãnh) để nhổ đinh.
Ví dụ sử dụng
- (Búa thợ mộc là một công cụ thiết yếu cho nghề mộc.)
- (Anh ấy dùng đầu chẻ của búa thợ mộc để nhổ cây đinh bị cong.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to swing a carpenter's hammer": vung búa thợ mộc (hành động dùng búa để đóng đinh).
- The apprentice learned how to swing a carpenter's hammer accurately. (Người học việc đã học cách vung búa thợ mộc một cách chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
- Carpenter's mallet: búa gỗ của thợ mộc (dùng để đục hoặc gõ nhẹ, không có đầu chẻ).
- Hammer (n): búa (từ chung cho các loại búa).
Từ đồng nghĩa
- Claw hammer: búa móng vuốt (một loại búa có đầu chẻ tương tự, thường dùng trong xây dựng tổng quát, nhưng "carpenter's hammer" thường nhấn mạnh tính chuyên dụng cho nghề mộc).
- Framing hammer: búa đóng khung (loại búa nặng hơn, dùng trong xây dựng khung gỗ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "carpenter's hammer", nhưng có thể kết hợp với động từ "to use" hoặc "to handle".
Thành ngữ liên quan
- "To be as handy as a carpenter's hammer": rất hữu ích hoặc thành thạo trong việc sửa chữa (thành ngữ không chính thức).
- My grandfather is as handy as a carpenter's hammer; he can fix anything. (Ông tôi rất khéo tay như búa thợ mộc; ông có thể sửa bất cứ thứ gì.)