carpenter's kit
Định nghĩa
Danh từ:
- Bộ dụng cụ thợ mộc: "carpenter's kit" chỉ một bộ các công cụ và thiết bị cần thiết cho nghề mộc, thường được đóng gói hoặc sắp xếp trong một hộp, túi hoặc thùng chuyên dụng. Bộ này bao gồm các dụng cụ như cưa, búa, đục, thước, kẹp, v.v., giúp thợ mộc thực hiện các công việc như cắt, đẽo, ghép và hoàn thiện gỗ.
Ví dụ sử dụng
- (Ông tôi đã tặng tôi bộ dụng cụ thợ mộc cũ của ông khi tôi bắt đầu làm nghề mộc.)
- (Một bộ dụng cụ thợ mộc thường bao gồm búa, cưa, đục và thước đo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to assemble a carpenter's kit": lắp ráp một bộ dụng cụ thợ mộc.
- He spent hours assembling his carpenter's kit with high-quality tools. (Anh ấy đã dành nhiều giờ để lắp ráp bộ dụng cụ thợ mộc của mình với các dụng cụ chất lượng cao.)
"portable carpenter's kit": bộ dụng cụ thợ mộc di động.
- A portable carpenter's kit is essential for on-site repairs. (Một bộ dụng cụ thợ mộc di động là cần thiết cho các sửa chữa tại công trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Tool kit (n): bộ dụng cụ nói chung (không chỉ riêng nghề mộc).
- Every handyman needs a basic tool kit. (Mỗi người thợ sửa chữa đều cần một bộ dụng cụ cơ bản.)
- Woodworking kit (n): bộ dụng cụ làm nghề mộc (tương tự "carpenter's kit").
- She bought a woodworking kit for her beginner class. (Cô ấy đã mua một bộ dụng cụ làm nghề mộc cho lớp học nhập môn của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Set of carpenter's tools: bộ dụng cụ thợ mộc.
- Joinery kit: bộ dụng cụ ghép gỗ (thường dùng trong các dự án tinh xảo).
Các cụm từ liên quan
- Toolbox of a carpenter: hộp dụng cụ của thợ mộc.
- His toolbox of a carpenter was filled with well-organized items. (Hộp dụng cụ thợ mộc của anh ấy chứa đầy các vật dụng được sắp xếp gọn gàng.)
Thành ngữ liên quan
- To have a well-stocked carpenter's kit: có một bộ dụng cụ thợ mộc đầy đủ.
- A professional always has a well-stocked carpenter's kit. (Một người thợ chuyên nghiệp luôn có một bộ dụng cụ thợ mộc đầy đủ.)