carpenter's rule

carpenter's rule

A carpenter uses a carpenter's rule to measure a wooden plank.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thước đo của thợ mộc: "carpenter's rule" một loại thước dùng trong nghề mộc, thường có thể gập lại hoặc kéo dài, để đo kích thước gỗ các vật liệu khác một cách chính xác.

dụ sử dụng
  • (Người thợ mộc đã dùng thước của mình để đo chiều dài tấm ván gỗ.)
  • (Một cái thước thợ mộc thường được đánh dấu cả inch centimet.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fold a carpenter's rule": gập thước thợ mộc lại ( loại thước này thường nhiều đoạn gập).

    • He carefully folded his carpenter's rule after finishing the measurement.
      (Anh ấy cẩn thận gập thước thợ mộc lại sau khi hoàn thành việc đo đạc.)
  • "to extend a carpenter's rule": kéo dài thước thợ mộc ra.

    • She extended her carpenter's rule to check the diagonal of the frame.
      ( ấy kéo dài thước thợ mộc ra để kiểm tra đường chéo của khung.)
Biến thể từ gần giống
  • Carpenter's square (danh từ): thước vuông của thợ mộc, dùng để kiểm tra góc vuông.
  • Folding rule (danh từ): thước gập, một loại thước tương tự nhưng không nhất thiết dành riêng cho thợ mộc.
  • Tape measure (danh từ): thước dây, thường dùng trong xây dựng may đo.
Từ đồng nghĩa
  • Measuring stick (danh từ): thước đo, có thể dùng cho nhiều mục đích.
  • Ruler (danh từ): thước kẻ, nhưng thường loại thẳng không gập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Measure with a carpenter's rule: đo bằng thước thợ mộc.
    • He measured the door frame with his carpenter's rule.
      (Anh ấy đã đo khung cửa bằng thước thợ mộc.)
Thành ngữ liên quan
  • "Rule of thumb": quy tắc kinh nghiệm, không liên quan trực tiếp đến "carpenter's rule" nhưng dùng từ "rule" (thước/nguyên tắc).
    • As a rule of thumb, you should measure twice and cut once.
      (Theo quy tắc kinh nghiệm, bạn nên đo hai lần cắt một lần.)