carpenter-scene
/'kɑ:pintəsi:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiết mục đệm (trong sân khấu): Một cảnh hoặc tiết mục ngắn, thường là hài kịch hoặc diễn xuất, được trình diễn ở phía trước màn sân khấu (có thể bởi những người thợ mộc) trong khi hậu trường đang được dọn dẹp hoặc trang trí lại cho cảnh tiếp theo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The audience enjoyed the funny carpenter-scene while the set was being changed behind the curtain. (Khán giả thích thú với tiết mục đệm hài hước trong khi phông nền hậu trường đang được thay đổi.)
- In traditional theatre, a carpenter-scene was a practical solution to cover scene changes. (Trong sân khấu truyền thống, một tiết mục đệm là một giải pháp thiết thực để che đậy việc thay đổi cảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to perform a carpenter-scene": trình diễn một tiết mục đệm.
- The actors had to perform a carpenter-scene to give the crew more time. (Các diễn viên phải trình diễn một tiết mục đệm để cho đoàn kỹ thuật thêm thời gian.)
Biến thể và từ gần giống
- Scene (n): cảnh, cảnh tượng, phân cảnh (trong kịch, phim).
- Interlude (n): tiết mục xen giữa, màn chuyển cảnh (một từ gần nghĩa hơn, chỉ một đoạn ngắn biểu diễn giữa các phần chính của vở kịch).
Từ đồng nghĩa
- Interlude: tiết mục xen giữa.
- Curtain-raiser: màn mở đầu (có thể có chức năng tương tự).
- Scene-shifting interlude: tiết mục xen giữa khi thay cảnh.
Thành ngữ liên quan
- "To hold the stage": giữ sân khấu, thu hút sự chú ý của khán giả (một tiết mục đệm tốt cần phải làm được điều này).
- The comedian's carpenter-scene really held the stage during the long set change. (Tiết mục đệm của nam diễn viên hài thực sự đã giữ được sân khấu trong suốt đợt thay phông nền dài.)
danh từ
- (sân khấu) tiết mục đệm (trình diễn để cho bên trong có thì giờ trang trí)