carpet beater

carpet beater

A woman uses a carpet beater to clean a rug outside.

Định nghĩa

Danh từ: Dụng cụ để đánh bụi ra khỏi thảm.

dụ sử dụng
  • ( tôi dùng một cái vỉ đập thảm để làm sạch thảm vào mỗi Chủ nhật.)
  • (Cái vỉ đập thảm một dụng cụ lỗi thời, hiếm khi thấy trong các ngôi nhà hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wield a carpet beater": vung vỉ đập thảm lên (hành động mạnh mẽ, thường mang tính biểu tượng).

    • She wielded the carpet beater as if it were a weapon, determined to remove every speck of dust. ( ấy vung vỉ đập thảm như thể một khí, quyết tâm loại bỏ mọi hạt bụi.)
  • "the sound of a carpet beater": âm thanh của vỉ đập thảm (thường gợi nhớ về quá khứ).

    • The rhythmic thump of the carpet beater echoed through the neighborhood. (Âm thanh đều đặn của vỉ đập thảm vang vọng khắp khu phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Carpet (danh từ): thảm.

    • The carpet in the living room is very thick. (Tấm thảm trong phòng khách rất dày.)
  • Beater (danh từ): dụng cụ đập, vỉ đập (có thể dùng riêng lẻ).

    • He used a beater to fluff the pillows. (Anh ấy dùng một cái vỉ đập để làm bông gối lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Rug beater: vỉ đập thảm (thường dùng cho thảm nhỏ hơn).
  • Carpet cleaner (không hoàn toàn đồng nghĩa): máy giặt thảm hiện đại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "carpet beater" đây danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • "to beat the dust out of something": đánh bụi ra khỏi thứ (thành ngữ mô tả hành động làm sạch).
    • She beat the dust out of the old rug with a carpet beater. ( ấy đánh bụi ra khỏi tấm thảm bằng một cái vỉ đập thảm.)