carpet bomb
Định nghĩa
- Động từ:
- Ném bom rải thảm: Hành động ném bom một cách có hệ thống và dày đặc lên một khu vực rộng lớn, thường nhằm mục đích phá hủy hoàn toàn mục tiêu hoặc gây sức ép tối đa.
Ví dụ sử dụng
- (Mỹ đã quyết định ném bom rải thảm Việt Nam trong chiến tranh.)
- (Lực lượng quân sự đã ném bom rải thảm thành phố để làm suy yếu hệ thống phòng thủ của kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to carpet bomb an area": ném bom rải thảm một khu vực cụ thể.
- The strategy was to carpet bomb the entire region before ground troops moved in. (Chiến lược là ném bom rải thảm toàn bộ khu vực trước khi bộ binh tiến vào.)
Nghĩa bóng (không chính thức): tấn công dồn dập bằng thông tin, quảng cáo, hoặc yêu cầu.
- The company decided to carpet bomb the market with ads for their new product. (Công ty quyết định tấn công dồn dập thị trường bằng quảng cáo cho sản phẩm mới của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Carpet bombing (danh từ): hành động ném bom rải thảm.
- Carpet bombing causes massive destruction and civilian casualties. (Ném bom rải thảm gây ra sự tàn phá lớn và thương vong dân thường.)
Carpet-bomb (động từ, viết có dấu gạch nối): dạng viết khác của "carpet bomb".
Từ đồng nghĩa
- Bomb systematically: ném bom có hệ thống.
- Saturation bomb: ném bom bão hòa (tương tự nhưng nhấn mạnh mức độ dày đặc).
- Area bomb: ném bom diện rộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bomb out: phá hủy hoàn toàn bằng bom.
- The entire block was bombed out during the attack. (Toàn bộ khu nhà đã bị phá hủy hoàn toàn trong cuộc tấn công.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng "carpet bomb" thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chiến lược.