carpet grass

carpet grass

A gardener plants carpet grass in a sunny backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ thảm: "carpet grass" một loại cỏ nguồn gốc từ Tây Ấn nhưng phổ biếnmiền nam Hoa Kỳ, thân cứng, mọc thành bụi, thường bị nhiễm một loại nấm đen.
dụ sử dụng
  • (Cỏ thảm thường được dùng làm bãi cỏnhững vùng khí hậu ấm áp.)
  • (Nấm đen trên cỏ thảm có thể ảnh hưởng đến vẻ ngoài của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carpet grass" không nhiều nghĩa bóng; chủ yếu được dùng trong nông nghiệp, làm vườn hoặc cảnh quan để chỉ một loại cụ thể.
  • Trong văn cảnh sinh thái, "carpet grass" có thể được nhắc đến như một loại cỏ xâm lấnmột số khu vực.
Biến thể từ gần giống
  • Carpet-like (tính từ): giống như thảm, thường dùng để mô tả bề mặt cỏ dày.
    • The carpet-like growth of carpet grass makes it ideal for ground cover. (Sự phát triển giống như thảm của cỏ thảm khiến lý tưởng để phủ mặt đất.)
  • Grass (danh từ): cỏ nói chung.
    • Carpet grass is a type of grass suitable for warm regions. (Cỏ thảm một loại cỏ phù hợp với vùng ấm áp.)
Từ đồng nghĩa
  • Axonopus compressus: tên khoa học của loại cỏ này.
  • Lawn grass: cỏ bãi cỏ, dùng để chỉ chung các loại cỏ trồng làm thảm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "carpet grass" đây danh từ cụ thể. Tuy nhiên, các động từ như "plant" (trồng), "grow" (trồng), "maintain" (duy trì) thường đi kèm:
    • They planted carpet grass in the backyard. (Họ trồng cỏ thảmsân sau.)
Thành ngữ liên quan
  • "carpet grass" không phải thành ngữ phổ biến; chỉ mang nghĩa đen. Không thành ngữ liên quan trực tiếp.