carpet shark
Định nghĩa
Danh từ: - Cá mập thảm: "Carpet shark" là một loài cá mập thuộc họ Orectolobidae, có cơ thể dẹt và da lốm đốm, thường sống ở vùng biển phía tây Thái Bình Dương. Chúng được gọi là "cá mập thảm" vì hoa văn trên da giống như một tấm thảm, giúp chúng ngụy trang dưới đáy biển.
Ví dụ sử dụng
- (Cá mập thảm nổi tiếng với lớp da ngụy trang hòa lẫn với đáy đại dương.)
- (Các thợ lặn thường gặp cá mập thảm nằm nghỉ trên nền cát dưới đáy biển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Carpet shark" có thể được dùng trong ngữ cảnh sinh học biển để chỉ các loài cá mập thuộc bộ Orectolobiformes.
- The carpet shark is a bottom-dwelling species that feeds on small fish and invertebrates. (Cá mập thảm là loài sống ở đáy biển, ăn các loài cá nhỏ và động vật không xương sống.)
Biến thể và từ gần giống
- Carpet shark không có biến thể chính thức, nhưng có thể liên quan đến:
- Carpet-like (adj): giống như thảm (thường dùng để mô tả da hoặc hoa văn của cá mập).
- The carpet-like pattern helps the shark hide from predators. (Hoa văn giống như thảm giúp cá mập trốn tránh kẻ thù.)
Từ đồng nghĩa
- Orectolobid (danh từ): thuộc họ cá mập thảm.
- Wobbegong (danh từ): một loài cá mập thảm cụ thể, thường có tua ở miệng.
Các cụm từ liên quan
- Carpet shark species: các loài cá mập thảm.
- There are over 30 carpet shark species worldwide. (Có hơn 30 loài cá mập thảm trên toàn thế giới.)