carpet slipper

carpet slipper

A child puts on a pair of carpet slippers by the bed.

Định nghĩa

Danh từ: Dép đi trong nhà (loại giày dép thấp, có thể xỏ vào cởi ra dễ dàng, thường được mang trong nhà).

dụ sử dụng
  • ( ấy xỏ đôi dép đi trong nhà vào sau khi đi làm về.)
  • (Ông già đi một đôi dép đi trong nhà đã mòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to wear carpet slippers": mang dép đi trong nhà.

    • He prefers to wear carpet slippers instead of shoes at home. (Anh ấy thích mang dép đi trong nhà hơn giàynhà.)
  • "carpet slipper comfort": sự thoải mái của dép đi trong nhà.

    • The carpet slipper comfort makes it perfect for relaxing evenings. (Sự thoải mái của dép đi trong nhà khiến hoàn hảo cho những buổi tối thư giãn.)
Biến thể từ gần giống
  • Slipper (n): dép (nói chung, không nhất thiết loại đi trong nhà).

    • She bought a new pair of slippers for the winter. ( ấy mua một đôi dép mới cho mùa đông.)
  • House slipper (n): dép đi trong nhà (từ đồng nghĩa với carpet slipper).

    • House slippers are often made of soft materials. (Dép đi trong nhà thường được làm từ chất liệu mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Indoor slipper: dép đi trong nhà.
  • House shoe: giày đi trong nhà (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Slip on: xỏ (dép, giày) vào.

    • She slipped on her carpet slippers before walking on the cold floor. ( ấy xỏ dép đi trong nhà vào trước khi bước trên sàn lạnh.)
  • Slip off: cởi (dép, giày) ra.

    • He slipped off his carpet slippers at the door. (Anh ấy cởi dép đi trong nhà ra ở cửa.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be as comfortable as an old carpet slipper": thoải mái như một đôi dép (ám chỉ sự dễ chịu, quen thuộc).
    • This old chair is as comfortable as an old carpet slipper. (Chiếc ghế này thoải mái như một đôi dép .)