carpet snake

carpet snake

A carpet snake rests on a sun-warmed rock in the bush.

Định nghĩa

Danh từ: - Trăn thảm: "carpet snake" một loài trăn lớn nguồn gốc từ Úc, nổi bật với hoa văn loang lổ, đa dạng trên lưng, giống như hoa văn của một tấm thảm. Tên gọi này phản ánh đặc điểm hình dáng bên ngoài của loài vật.

dụ sử dụng
  • (Trăn thảm nổi tiếng với lớp da hoa văn đẹp mắt.)
  • (Một con trăn thảm có thể dài tới vài mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be as calm as a carpet snake": thành ngữ không chính thức, chỉ trạng thái bình tĩnh, không lo lắng, dựa trên tính cách hiền lành của loài trăn này.
    • Despite the chaos, she remained as calm as a carpet snake. (Bất chấp sự hỗn loạn, ấy vẫn bình tĩnh như một con trăn thảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Carpet python: tên gọi khác của cùng loài trăn thảm, thường được dùng thay thế.
    • The carpet python is a popular pet among reptile enthusiasts. (Trăn thảm thú cưng phổ biến trong giới yêu thích bò sát.)
Từ đồng nghĩa
  • Python: trăn (chỉ chung loài trăn, không đặc trưng hoa văn).
  • Carpet python: trăn thảm (đồng nghĩa chính xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "carpet snake".
Thành ngữ liên quan
  • "To have a carpet snake in the garden": thành ngữ địa phươngÚc, chỉ việc một vấn đề tiềm ẩn hoặc nguy hiểm chưa được giải quyết.
    • They thought everything was fine, but they had a carpet snake in the garden. (Họ nghĩ mọi thứ đều ổn, nhưng họ một con trăn thảm trong vườntức là vấn đề tiềm ẩn.)