carpet sweeper
Định nghĩa
Danh từ:
- Dụng cụ lau thảm: "carpet sweeper" là một dụng cụ vệ sinh có các bàn chải xoay tròn, được thiết kế để hút bụi bẩn khi đẩy dụng cụ này trên bề mặt thảm. Nó thường không dùng điện, hoạt động nhờ cơ chế bánh xe và bàn chải quay.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã dùng một cái máy quét thảm để lau tấm thảm phòng khách.)
- (Cái máy quét thảm cũ vẫn hoạt động tốt để hút các mảnh vụn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to run a carpet sweeper over something": dùng máy quét thảm để làm sạch một khu vực nào đó.
- She ran the carpet sweeper over the hallway carpet. (Cô ấy đã dùng máy quét thảm để lau thảm hành lang.)
"manual carpet sweeper": máy quét thảm thủ công (không dùng điện).
- A manual carpet sweeper is quieter than a vacuum cleaner. (Máy quét thảm thủ công yên tĩnh hơn máy hút bụi.)
Biến thể và từ gần giống
- Carpet (n): thảm.
- The carpet in the bedroom is soft and thick. (Tấm thảm trong phòng ngủ mềm và dày.)
- Sweeper (n): máy quét, người quét.
- The street sweeper cleans the roads every morning. (Máy quét đường dọn sạch các con đường mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Carpet brush: bàn chải thảm (dụng cụ quét thảm đơn giản hơn, thường cầm tay).
- Carpet cleaner: máy giặt thảm (thường dùng điện và nước, khác với "carpet sweeper").
Các cụm từ liên quan
- Sweep the carpet: quét thảm.
- He sweeps the carpet with a broom every day. (Anh ấy quét thảm bằng chổi mỗi ngày.)
- Pick up dirt: hút hoặc nhặt bụi bẩn.
- The carpet sweeper picks up dirt easily. (Máy quét thảm hút bụi bẩn dễ dàng.)
Thành ngữ liên quan
- Sweep something under the carpet: giấu giếm, che đậy vấn đề (không liên quan trực tiếp đến "carpet sweeper" nhưng dùng từ "carpet").
- They tried to sweep the mistake under the carpet. (Họ cố gắng che đậy sai lầm.)