carrageenin

carrageenin

A scientist carefully measures carrageenin powder in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Chất carrageenin: Một chất chiết xuất dạng keo (colloidal) từ rong biển carrageen các loại tảo đỏ khác. Chất này thường được sử dụng làm chất làm đặc, chất ổn định hoặc chất tạo gel trong thực phẩm các sản phẩm công nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Carrageenin thường được sử dụng trong kem để cải thiện kết cấu.)
  • (Phòng thí nghiệm đã chiết xuất carrageenin từ tảo đỏ cho mục đích nghiên cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carrageenin as a stabilizer": carrageenin được dùng làm chất ổn định.

    • In dairy products, carrageenin acts as a stabilizer to prevent separation. (Trong các sản phẩm từ sữa, carrageenin hoạt động như một chất ổn định để ngăn ngừa sự phân tách.)
  • "carrageenin extraction process": quy trình chiết xuất carrageenin.

    • The carrageenin extraction process involves boiling seaweed in water. (Quy trình chiết xuất carrageenin bao gồm đun sôi rong biển trong nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Carrageenan (danh từ): Cách viết khác của carrageenin, phổ biến hơn trong ngành công nghiệp thực phẩm.

    • Carrageenan is a common additive in plant-based milks. (Carrageenan một phụ gia phổ biến trong sữa thực vật.)
  • Carrageen (danh từ): Loại rong biển (Chondrus crispus) dùng để chiết xuất carrageenin.

    • Carrageen is harvested along the Atlantic coast. (Rong biển carrageen được thu hoạch dọc bờ biển Đại Tây Dương.)
Từ đồng nghĩa
  • Colloid: Chất keo (tương tự về mặt hóa học).
  • Thickener: Chất làm đặc (về chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ này, "carrageenin" một danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này.

Từ gần giống