carriage house

carriage house

The family stores their vintage car in the carriage house.

Định nghĩa

carriage house (Danh từ): - Một tòa nhà nhỏ, thường nằm trong khuôn viên của một ngôi nhà lớn, được thiết kế để chứa xe ngựa, xe cộ các phương tiện khác. Trong thời hiện đại, nhiều carriage house đã được cải tạo thành nhà ở, văn phòng hoặc xưởng sản xuất.

dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà để xe ngựa đã được cải tạo thành một căn hộ studio ấm cúng.)
  • (Chúng tôi cất giữ những chiếc xe ngựa cổ trong nhà để xe ngựa trong suốt mùa đông.)
  • (Nhà để xe ngựa một cánh cửa lớn đủ rộng để một chiếc xe ngựa có thể lái vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Carriage house apartment": Căn hộ được xây dựng hoặc cải tạo từ một carriage house, thường thiết kế độc đáo lịch sử.

    • They rented a carriage house apartment in the historic district. (Họ thuê một căn hộ từ nhà để xe ngựa trong khu phố lịch sử.)
  • "Carriage house conversion": Quá trình chuyển đổi một carriage house từ mục đích lưu trữ xe ngựa thành không gian sống hoặc làm việc.

    • The carriage house conversion preserved the original wooden beams. (Việc cải tạo nhà để xe ngựa đã giữ lại những thanh gỗ nguyên bản.)
Biến thể từ gần giống
  • Coach house (Danh từ): Từ đồng nghĩa với carriage house, thường dùngAnh.

    • The coach house was built in the 18th century. (Nhà để xe ngựa được xây dựng vào thế kỷ 18.)
  • Carriage (Danh từ): Xe ngựa, thường bánh được kéo bởi ngựa.

    • The carriage was painted in bright red. (Chiếc xe ngựa được sơn màu đỏ tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Coach house: Nhà để xe ngựa (từ đồng nghĩa chính xác).
  • Stable: Chuồng ngựa (thường dùng để nhốt ngựa, không phải để chứa xe).
  • Garage: Nhà để xe (hiện đại, dùng cho ô tô, nhưng có thể so sánh về chức năng).
Thành ngữ liên quan
  • "To put the carriage before the horse": Biến thể của thành ngữ "to put the cart before the horse" (đặt cái xe trước con ngựa), nghĩa làm việc theo thứ tự sai lầm.
    • You're designing the software before writing the requirementsthat's putting the carriage before the horse. (Bạn đang thiết kế phần mềm trước khi viết yêu cầuđó đặt cái xe trước con ngựa.)