carrier bag

carrier bag

A woman carries her groceries in a sturdy carrier bag.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Túi đựng hàng: "carrier bag" một chiếc túi, thường được làm bằng giấy hoặc nhựa, dùng để đựng hàng hóa khách hàng mua từ cửa hàng.
dụ sử dụng
  • ( ấy đóng gói thực phẩm của mình vào một chiếc túi đựng hàng chắc chắn.)
  • (Cửa hàng phát túi đựng hàng miễn phí tại quầy thanh toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use a carrier bag": sử dụng túi đựng hàng.
    • He reused his carrier bag to carry his lunch. (Anh ấy tái sử dụng túi đựng hàng của mình để mang bữa trưa.)
  • "to be given a carrier bag": được phát một chiếc túi đựng hàng.
    • Customers are given a carrier bag with every purchase. (Khách hàng được phát một chiếc túi đựng hàng với mỗi lần mua.)
Biến thể từ gần giống
  • Carrier (n): người mang, vật mang; trong ngữ cảnh này, "carrier" phần của cụm từ "carrier bag" chỉ chức năng mang hàng.
  • Plastic bag (n): túi nhựa (một loại túi đựng hàng phổ biến).
  • Paper bag (n): túi giấy (một loại túi đựng hàng khác).
Từ đồng nghĩa
  • Shopping bag: túi mua sắm.
  • Grocery bag: túi đựng thực phẩm (thường dùng trong siêu thị).
  • Tote bag: túi tote (một loại túi vải hoặc nhựa quai xách, thường dùng để đựng hàng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out: mang ra ngoài (hành động mang túi ra khỏi cửa hàng).
    • She carried out her purchases in a carrier bag. ( ấy mang các món hàng đã mua ra ngoài trong một chiếc túi đựng hàng.)
Thành ngữ liên quan
  • To put all one's eggs in one basket: bỏ hết trứng vào một rổ (không liên quan trực tiếp, nhưng có thể dùng với "carrier bag" để chỉ việc đựng đồ).
    • Don't put all your groceries in one carrier bag; it might break. (Đừng bỏ hết thực phẩm của bạn vào một chiếc túi đựng hàng; có thể bị rách.)