carrier electrophoresis

carrier electrophoresis

A scientist uses carrier electrophoresis to separate a mixture of proteins.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương pháp điện di trên giấy lọc: "carrier electrophoresis" một kỹ thuật điện di được thực hiện trên giấy lọc, trong đó giấy lọc đóng vai trò chất mang (carrier) cho các phân tử cần phân tách. Kỹ thuật này sử dụng dòng điện để di chuyển các hạt tích điện (như protein, axit nucleic) qua giấy lọc, dựa trên sự khác biệt về kích thước điện tích của chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Carrier electrophoresis is often used in laboratories to separate amino acids. (Phương pháp điện di trên giấy lọc thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm để phân tách các axit amin.)
    • The results of carrier electrophoresis showed clear bands of protein. (Kết quả của phương pháp điện di trên giấy lọc cho thấy các dải protein rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to perform carrier electrophoresis": thực hiện phương pháp điện di trên giấy lọc.

    • The technician performed carrier electrophoresis to analyze the blood sample. (Kỹ thuật viên đã thực hiện phương pháp điện di trên giấy lọc để phân tích mẫu máu.)
  • "carrier electrophoresis technique": kỹ thuật điện di trên giấy lọc.

    • The carrier electrophoresis technique is simple and cost-effective. (Kỹ thuật điện di trên giấy lọc đơn giản tiết kiệm chi phí.)
Biến thể từ gần giống
  • Electrophoresis (n): phương pháp điện di (nói chung).

    • Electrophoresis is a key method in molecular biology. (Phương pháp điện di một kỹ thuật quan trọng trong sinh học phân tử.)
  • Carrier (n): chất mang, vật liệu hỗ trợ.

    • The filter paper acts as a carrier in this method. (Giấy lọc đóng vai trò chất mang trong phương pháp này.)
Từ đồng nghĩa
  • Paper electrophoresis: phương pháp điện di trên giấy.
  • Zone electrophoresis on paper: phương pháp điện di vùng trên giấy.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out: thực hiện, tiến hành.
    • They carried out carrier electrophoresis to identify the proteins. (Họ đã tiến hành phương pháp điện di trên giấy lọc để xác định các protein.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.