carrier wave

carrier wave

A technician adjusts the frequency of a carrier wave on a radio transmitter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sóng mang: Trong lĩnh vực viễn thông điện tử, "carrier wave" (sóng mang) một sóngtuyến tần số biên độ cố định, được sử dụng làm nền tảng để truyền tải tín hiệu thông tin. Sóng mang có thể được điều chế (modulated) – tức là thay đổi một trong các đặc tính của (như biên độ, tần số hoặc pha) – để mã hóa dữ liệu cần truyền đi.
dụ sử dụng
  • (Sóng mang được điều chế để mang tín hiệu âm thanh trong phát thanhtuyến.)
  • (Nếu không sóng mang ổn định, tín hiệu truyền đi sẽ bị méo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to modulate a carrier wave": điều chế sóng mangquá trình thay đổi sóng mang để mang thông tin.

    • Engineers modulate the carrier wave by varying its amplitude or frequency. (Các kỹ sư điều chế sóng mang bằng cách thay đổi biên độ hoặc tần số của .)
  • "carrier wave frequency": tần số sóng mangtần số cơ bản của sóng mang trước khi điều chế.

    • Each radio station is assigned a unique carrier wave frequency. (Mỗi đài phát thanh được gán một tần số sóng mang riêng biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Carrier signal (danh từ): tín hiệu sóng mangthường dùng thay thế cho "carrier wave" trong ngữ cảnh kỹ thuật.

    • The carrier signal is generated by an oscillator. (Tín hiệu sóng mang được tạo ra bởi một bộ dao động.)
  • Subcarrier (danh từ): sóng mang phụmột sóng mang nhỏ hơn được điều chế bên trong sóng mang chính.

    • Color information in TV broadcasts is sent via a subcarrier. (Thông tin màu sắc trong truyền hình được gửi qua một sóng mang phụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Radio wave: sóngtuyếnkhái niệm rộng hơn, bao gồm sóng mang nhưng không nhất thiết phải được điều chế.
  • Baseband signal: tín hiệu băng gốctín hiệu thông tin trước khi được điều chế lên sóng mang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry over: truyền tải, mang điliên quan đến việc sóng mang "mang" tín hiệu từ nơi này sang nơi khác.
    • The modulated wave carries over the audio data to the receiver. (Sóng đã điều chế truyền tải dữ liệu âm thanh đến máy thu.)
Thành ngữ liên quan
  • On the same wavelength: cùng suy nghĩ, hiểu nhaumượn hình ảnh từ sóng mang, nhưng không trực tiếp liên quan đến nghĩa kỹ thuật.
    • They are on the same wavelength when it comes to project ideas. (Họ cùng suy nghĩ về ý tưởng dự án.)