carrier-pigeon
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bồ câu đưa thư: Một loại bồ câu được huấn luyện đặc biệt để mang thông điệp hoặc thư từ từ nơi này đến nơi khác. Chúng sử dụng khả năng định vị tự nhiên để tìm đường về tổ của mình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Before modern communication, people often used a carrier-pigeon to send urgent messages. (Trước khi có thông tin liên lạc hiện đại, người ta thường sử dụng bồ câu đưa thư để gửi những thông điệp khẩn cấp.)
- The military relied on the carrier-pigeon during the war for communication. (Quân đội đã dựa vào bồ câu đưa thư để liên lạc trong chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to release a carrier-pigeon": thả một con bồ câu đưa thư.
- They attached the note to its leg and released the carrier-pigeon. (Họ gắn mẩu giấy vào chân nó và thả con bồ câu đưa thư.)
Biến thể và từ gần giống
- Homing pigeon (n): bồ câu đưa thư (từ đồng nghĩa, nhấn mạnh khả năng tìm đường về nhà).
- A homing pigeon can find its way back from hundreds of miles away. (Một con bồ câu đưa thư có thể tìm đường về từ hàng trăm dặm xa.)
Từ đồng nghĩa
- Messenger pigeon: bồ câu đưa tin.
- Homing pigeon: bồ câu tìm đường về tổ (thường dùng thay thế).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "carrier-pigeon". Tuy nhiên, loài vật này thường được nhắc đến như một biểu tượng của sự truyền tin đáng tin cậy trong lịch sử.