carrion fungus

carrion fungus

A carrion fungus grows on the forest floor.

Định nghĩa

Danh từ: Nấm thịt thối (carrion fungus) một loại nấm màu nâu, thuộc bộ Phallales, mùi hôi thối đặc trưng giống như xác chết. Mùi hôi này thu hút côn trùng, đặc biệt ruồi, giúp phát tán bào tử nấm qua chân của chúng.

dụ sử dụng
  • (Nấm thịt thối tỏa ra mùi hôi thối thu hút ruồi.)
  • (Những người đi bộ đường dài thường tránh khu vực nấm thịt thối mọc mùi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Carrion fungus thường được dùng trong ngữ cảnh sinh thái học hoặc nấm học để mô tả chế phát tán bào tử nhờ côn trùng.
    • The evolutionary adaptation of carrion fungus involves mimicking the scent of decaying flesh. (Sự thích nghi tiến hóa của nấm thịt thối liên quan đến việc bắt chước mùi của thịt thối rữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Stinkhorn (danh từ): tên gọi thông thường khác của nấm thịt thối, nhấn mạnh mùi hôi.
  • Phallales (danh từ): bộ nấm chứa các loài nấm thịt thối.
Từ đồng nghĩa
  • Nấm xác chết: cách gọi dân dã, nhấn mạnh mối liên hệ với xác chết.
  • Nấm hôi thối: mô tả mùi đặc trưng của loại nấm này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "carrion fungus".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "carrion fungus".