carriérisme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chủ nghĩa kiếm chác (chính trị): Thái độ hoặc hành vi của một người tham gia vào một đảng phái, tổ chức hoặc nghề nghiệp chủ yếu với mục đích theo đuổi lợi ích cá nhân, địa vị, quyền lực và sự thăng tiến một cách ích kỷ, thay vì vì lý tưởng, nguyên tắc hoặc phục vụ lợi ích chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Son adhésion au parti était purement motivée par le carriérisme. (Việc gia nhập đảng của anh ta hoàn toàn do chủ nghĩa kiếm chác thúc đẩy.)
- Le carriérisme de certains politiciens nuit à la crédibilité de l'institution. (Chủ nghĩa kiếm chác của một số chính trị gia làm tổn hại đến uy tín của thể chế.)
- Il a été accusé de carriérisme pour avoir changé d'opinion si rapidement. (Anh ta bị cáo buộc theo chủ nghĩa kiếm chác vì đã thay đổi quan điểm quá nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Pratiquer le carriérisme": Theo đuổi chủ nghĩa kiếm chác.
- Dans ce milieu, pratiquer le carriérisme est mal vu. (Trong môi trường này, việc theo đuổi chủ nghĩa kiếm chác bị xem thường.)
"Être animé par le carriérisme": Bị thúc đẩy bởi chủ nghĩa kiếm chác.
- Ses décisions semblent être animées par le carriérisme plutôt que par conviction. (Các quyết định của ông ta dường như bị thúc đẩy bởi chủ nghĩa kiếm chác hơn là bởi niềm tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Carriériste (danh từ/ tính từ): Người theo chủ nghĩa kiếm chác; có tính chất kiếm chác.
- C'est un carriériste opportuniste. (Hắn là một kẻ cơ hội theo chủ nghĩa kiếm chác.)
Từ đồng nghĩa
- Opportunisme: Chủ nghĩa cơ hội (hành động vì lợi ích cá nhân khi có cơ hội).
- Arrivisme: Chủ nghĩa thăng quan tiến chức (tham vọng thăng tiến bằng mọi giá).
Từ trái nghĩa
- Désintéressement: Sự vô tư, không vụ lợi.
- Idéalisme: Chủ nghĩa lý tưởng (hành động vì nguyên tắc, lý tưởng).
Thành ngữ liên quan
- Faire carrière: Thăng tiến sự nghiệp (có thể mang nghĩa trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
- Il ne pense qu'à faire carrière, peu importe les moyens. (Hắn ta chỉ nghĩ đến việc thăng tiến sự nghiệp, bất kể thủ đoạn.)
danh từ giống đực
- (chính trị) chủ nghĩa kiếm chác (vào một đảng phái chỉ để kiếm chác lợi lộc địa vị)