carrot juice
Định nghĩa
Danh từ: Nước ép cà rốt, thường là nước ép tươi được chiết xuất từ củ cà rốt.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy uống một ly nước ép cà rốt mỗi sáng vào bữa sáng.)
- (Nước ép cà rốt rất giàu vitamin A và chất chống oxy hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "freshly squeezed carrot juice": nước ép cà rốt tươi vắt.
- I prefer freshly squeezed carrot juice over store-bought ones. (Tôi thích nước ép cà rốt tươi vắt hơn loại mua ở cửa hàng.)
- "carrot juice cleanse": chế độ thanh lọc bằng nước ép cà rốt.
- She tried a three-day carrot juice cleanse to detoxify her body. (Cô ấy thử chế độ thanh lọc ba ngày bằng nước ép cà rốt để giải độc cơ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Carrot (danh từ): cà rốt (củ).
- She grated some carrot into the salad. (Cô ấy bào một ít cà rốt vào món salad.)
- Juice (danh từ): nước ép (nói chung).
- Apple juice is also a popular drink. (Nước ép táo cũng là một thức uống phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Carrot extract: chiết xuất cà rốt (thường dùng trong mỹ phẩm hoặc thực phẩm chức năng).
- Carrot drink: đồ uống từ cà rốt (có thể bao gồm nước ép hoặc sinh tố).
Các cụm từ liên quan
- "to juice carrots": ép cà rốt lấy nước.
- She likes to juice carrots with ginger for extra flavor. (Cô ấy thích ép cà rốt với gừng để thêm hương vị.)
- "carrot juice recipe": công thức làm nước ép cà rốt.
- I found a simple carrot juice recipe online. (Tôi tìm thấy một công thức làm nước ép cà rốt đơn giản trên mạng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "carrot juice", nhưng "carrot" xuất hiện trong thành ngữ:
- "carrot and stick": phương pháp vừa khuyến khích vừa đe dọa (không liên quan đến nước ép).
- The manager used a carrot and stick approach to motivate employees. (Người quản lý sử dụng phương pháp vừa thưởng vừa phạt để thúc đẩy nhân viên.)