carrot stick

carrot stick

A child eats a carrot stick with lunch.

Định nghĩa

Danh từ: Củ cà rốt (ăn sống, thường được cắt thành thanh dài).

dụ sử dụng
  • ( ấy đã bỏ một thanh cà rốt vào hộp cơm trưa của mình.)
  • (Trẻ em thường thích ăn các thanh cà rốt kèm với nước chấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "carrot and stick" (thành ngữ): Phương pháp kết hợp phần thưởng (cà rốt) hình phạt (cây gậy) để thúc đẩy hành vi. Lưu ý: Đây cụm từ khác, không phải nghĩa đen của "carrot stick".
    • The manager used a carrot and stick approach to motivate employees. (Người quản lý đã sử dụng phương pháp vừa thưởng vừa phạt để thúc đẩy nhân viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Carrot (danh từ): Củ cà rốt nói chung.
    • She grated a carrot for the salad. ( ấy đã bào một củ cà rốt cho món salad.)
  • Stick (danh từ): Que, thanh dài.
    • He used a stick to stir the soup. (Anh ấy dùng một cái que để khuấy súp.)
Từ đồng nghĩa
  • Carrot strip: Dải cà rốt.
  • Carrot baton: Thanh cà rốt (thường dùng trong ẩm thực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "carrot stick".

Thành ngữ liên quan
  • Carrot and stick (đã nêutrên): Phương pháp thưởng phạt song song.