carry away

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): Carry away hai nghĩa chính: 1. Mang đi, cuốn đi (vật chất): Di chuyển thứ đó ra khỏi một nơi, đặc biệt do tác động mạnh như gió, nước. 2. Làm ai đó mất kiểm soát cảm xúc, cuốn theo cảm xúc: Khi ai đó bị chi phối mạnh mẽ bởi cảm xúc (vui, buồn, giận dữ) đến mức mất kiểm soát lý trí. Thường dùngdạng bị động: get carried away (bị cuốn đi, quá khích).

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1 (Mang đi vật chất):

    • The floodwaters carried away the small bridge. (Nước lũ đã cuốn đi cây cầu nhỏ.)
    • Strong winds carried away the leaves from the garden. (Gió mạnh đã mang đi những chiếc khỏi khu vườn.)
  • Nghĩa 2 (Cuốn theo cảm xúc):

    • I got carried away by the music and started dancing in the street. (Tôi đã bị cuốn theo âm nhạc bắt đầu nhảy múa trên đường phố.)
    • Don't get carried away by your anger; think before you speak. (Đừng để cơn giận cuốn mất lý trí; hãy suy nghĩ trước khi nói.)
    • She was carried away by the exciting plot of the novel. ( ấy bị cuốn hút hoàn toàn bởi cốt truyện thú vị của cuốn tiểu thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Get carried away (with something): Thành ngữ phổ biến nhất, chỉ việc mất kiểm soát quá hào hứng hoặc tập trung vào một việc đó.
    • I got carried away with shopping and spent too much money. (Tôi đã mua sắm quá đà tiêu quá nhiều tiền.)
  • Be carried away by something: Bị chi phối hoàn toàn bởi một yếu tố nào đó (cảm xúc, ý tưởng).
    • The audience was carried away by the actor's emotional performance. (Khán giả đã bị cuốn theo màn trình diễn đầy cảm xúc của diễn viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Carry (someone) away: Dạng chủ động nhưng ít dùng hơn.
    • The excitement of the game carried him away. (Sự phấn khích của trận đấu đã cuốn anh ấy đi.)
  • Carry-off: Mang đi một cách thành công (thường dùng cho giải thưởng hoặc vật đó).
  • Carry out: Thực hiện, tiến hành (một kế hoạch, nhiệm vụ).
Từ đồng nghĩa
  • Transport: Vận chuyển (nghĩa 1).
  • Sweep away: Cuốn trôi, quét sạch (nghĩa 1, mạnh hơn).
  • Overwhelm: Lấn át, choáng ngợp (nghĩa 2).
  • Enthrall: hoặc, cuốn hút (nghĩa 2, tích cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry along: Mang theo, cuốn theo.
    • The strong current carried the boat along. (Dòng nước mạnh đã cuốn con thuyền đi.)
  • Carry through: Hoàn thành, vượt qua (khó khăn).
    • Her determination carried her through the crisis. (Sự quyết tâm của ấy đã giúp vượt qua cuộc khủng hoảng.)
Thành ngữ liên quan
  • Get carried away: Mất kiểm soát cảm xúc (như đã giải thíchtrên).
  • Carry away the prize: Giành được giải thưởng (thường dùng trong văn phong trang trọng).
carry away
The strong current can carry away small boats.